Gateway Express Logo
Chứng từ xuất khẩuCập nhật: 25/10/2026Tác giả: Mai Tấn Lợi

Chứng từ gửi hàng quốc tế: checklist đầy đủ cho SME

Checklist chứng từ gửi hàng quốc tế đầy đủ cho doanh nghiệp SME. Hóa đơn thương mại, packing list, vận đơn, C/O và các giấy tờ cần thiết.

Chứng từ gửi hàng quốc tế: checklist đầy đủ cho SME

Bộ chứng từ gửi hàng quốc tế đầy đủ và chính xác là điều kiện tiên quyết để lô hàng thông quan suôn sẻ. Thiếu một tờ giấy, sai một con số – hàng có thể nằm chờ ở sân bay hoặc cảng biển nhiều ngày, phát sinh chi phí lưu kho, và trong trường hợp xấu nhất bị trả về hoặc tiêu hủy. Bài viết này là hướng dẫn toàn diện về tất cả chứng từ xuất khẩu mà doanh nghiệp SME cần chuẩn bị, kèm checklist thực tế và lưu ý từ kinh nghiệm xử lý hàng nghìn lô hàng quốc tế.

Tổng quan: hai nhóm chứng từ

Chứng từ gửi hàng quốc tế chia thành 2 nhóm:

Nhóm 1 – Chứng từ bắt buộc (mọi lô hàng đều cần):

  • Commercial Invoice (hóa đơn thương mại)
  • Packing List (danh mục đóng gói)
  • Vận đơn (AWB hoặc B/L tùy phương thức)

Nhóm 2 – Chứng từ bổ sung (tùy loại hàng, tùy nước đến):

  • Certificate of Origin / C/O (giấy chứng nhận xuất xứ)
  • Phytosanitary Certificate (kiểm dịch thực vật)
  • Fumigation Certificate (chứng nhận hun trùng)
  • Health Certificate (chứng nhận y tế)
  • Insurance Certificate (chứng nhận bảo hiểm)
  • MSDS (bảng an toàn hóa chất)
  • Và các giấy phép chuyên ngành khác

Chứng từ 1: Commercial Invoice (hóa đơn thương mại)

Commercial Invoice là chứng từ quan trọng nhất trong bộ hồ sơ xuất khẩu. Đây là hóa đơn mà người bán lập để yêu cầu người mua thanh toán, đồng thời là căn cứ để hải quan xác định giá trị hàng hóa và tính thuế nhập khẩu.

Thông tin bắt buộc trên Commercial Invoice

Mục Nội dung
Ngày lập hóa đơn Ngày tháng năm (thường cùng ngày xuất hàng hoặc trước đó)
Số hóa đơn Invoice number (duy nhất, không trùng lặp)
Thông tin người bán Tên công ty, địa chỉ, MST, số điện thoại
Thông tin người mua Tên, địa chỉ, số điện thoại người nhận
Mô tả hàng hóa Tên hàng, model/SKU, chất liệu, công dụng
HS Code Mã HS tối thiểu 6 số theo hệ thống HS
Số lượng và đơn vị Piece, kg, set, dozen…
Đơn giá và tổng giá Ghi rõ đơn vị tiền tệ (USD, EUR…)
Điều kiện giao hàng Incoterm: FOB, CIF, EXW…
Điều kiện thanh toán T/T, L/C, D/P…
Nước xuất xứ Country of Origin

Lưu ý quan trọng về Commercial Invoice

  • Giá trị phải thực tế: Không khai thấp để giảm thuế – hải quan nhiều nước có cơ sở dữ liệu giá tham chiếu. Xem thêm về quy định khai báo giá trị hàng hóa gửi quốc tế.
  • Ngôn ngữ: Tiếng Anh hoặc tiếng của nước nhập khẩu
  • Chữ ký: Phải có chữ ký người có thẩm quyền
  • Hàng quà tặng: Vẫn cần khai giá trị, ghi thêm “Gift – no commercial value” kèm estimated value

Hóa đơn thương mại khác hóa đơn chiếu lệ (proforma invoice) ở thời điểm lập, mục đích và giá trị pháp lý. Xem bảng so sánh ở bài proforma invoice và commercial invoice khác nhau thế nào.

Chứng từ 2: Packing List (danh mục đóng gói)

Packing List mô tả chi tiết cách đóng gói lô hàng – thông tin vật lý bổ sung cho Commercial Invoice về giá trị.

Thông tin trên Packing List

Mục Nội dung
Số kiện Tổng số thùng/kiện/pallet
Đánh số kiện Carton 1/10, 2/10…
Kích thước từng kiện Dài × Rộng × Cao (cm hoặc inch)
Trọng lượng tịnh Net weight (hàng không kể bao bì)
Trọng lượng cả bì Gross weight (hàng + bao bì)
Nội dung từng kiện Hàng gì, số lượng bao nhiêu
Tổng thể tích CBM (cubic meter) – dùng tính cước đường biển
Marks & Numbers Ký hiệu đánh dấu trên thùng

Packing List vs Commercial Invoice: khác nhau ở điểm nào

Commercial Invoice Packing List
Giá trị, đơn giá, tổng tiền Không có giá tiền
Điều kiện thanh toán Không có thanh toán
Mô tả hàng hóa tổng quan Mô tả vật lý chi tiết từng kiện
Dùng cho hải quan tính thuế Dùng cho kiểm tra thực tế hàng hóa

Hai chứng từ này phải khớp nhau: tổng số lượng, trọng lượng, và mô tả hàng hóa trên Packing List phải nhất quán với Commercial Invoice.

Mẫu packing list cho hàng đường biển, cách phân biệt net weight, gross weight với VGM và cách lập bảng kê cho thùng đồ cá nhân có ở bài packing list là gì.

Chứng từ 3: Vận đơn (AWB hoặc B/L)

Vận đơn là bằng chứng hãng vận chuyển đã nhận hàng và cam kết giao đến địa chỉ người nhận.

AWB – Air Waybill (vận đơn hàng không)

Dùng cho hàng gửi bằng đường hàng không. AWB không chuyển nhượng được. Người nhận lấy hàng bằng CMND/hộ chiếu, không cần nộp AWB gốc. Tìm hiểu chi tiết trong bài AWB là gì? Hướng dẫn đọc vận đơn hàng không quốc tế.

B/L – Bill of Lading (vận đơn đường biển)

Dùng cho hàng gửi bằng đường biển. B/L là chứng từ sở hữu hàng hóa – chỉ ai cầm B/L gốc mới lấy được hàng. Có 2 loại:

  • Negotiable B/L (Order B/L): chuyển nhượng được, dùng trong thanh toán L/C
  • Straight B/L (Non-negotiable B/L): không chuyển nhượng, ghi thẳng tên người nhận

Phân loại đầy đủ, các ô thông tin trên bill và cách ký hậu vận đơn theo lệnh có ở trang bill of lading là gì. Khách gửi hàng lẻ luôn nhận house bill của đơn vị gom hàng, xem house bill và master bill khác nhau ở đâu. Khi không cần vận đơn gốc, xem cách nhận hàng bằng telex release hoặc sea waybill.

Chứng từ 4: Certificate of Origin – C/O (giấy chứng nhận xuất xứ)

C/O chứng minh hàng hóa có xuất xứ từ Việt Nam, giúp hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do (FTA).

Các loại C/O phổ biến từ Việt Nam

Form Hiệp định Nước đến
Form B Không ưu đãi (MFN) Mọi nước
Form D ATIGA Các nước ASEAN
Form E ACFTA Trung Quốc
Form AJ VJEPA Nhật Bản
Form AK AKFTA Hàn Quốc
Form RCEP RCEP 14 nước RCEP
Form EVFTA EVFTA EU 27 nước
Form CPTPP CPTPP 10 nước CPTPP

Cơ quan cấp: Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) hoặc cơ quan được UBND cấp tỉnh giao, thường là Sở Công Thương, tùy từng mẫu C/O. Hồ sơ khai qua hệ thống eCoSys. Từ ngày 05/05/2025, VCCI không còn cấp C/O theo ủy quyền (Quyết định 1103/QĐ-BCT). Chi tiết từng mẫu: C/O form E, C/O form D, C/O form AK đi Hàn Quốc và C/O đi Nhật Bản: form AJ, VJ, CPTPP. Xem hướng dẫn chi tiết trong bài giấy chứng nhận xuất xứ C/O: các loại form và cách xin cấp.

Chứng từ 5: Phytosanitary Certificate (kiểm dịch thực vật)

Bắt buộc khi gửi: nông sản tươi, hoa quả, rau củ, ngũ cốc, cây giống, gỗ chưa qua chế biến, đất.

Cơ quan cấp: Cục Bảo vệ thực vật (thuộc Bộ NN&PTNT), thực hiện tại Chi cục BVTV tỉnh/thành phố.

Nội dung: xác nhận hàng hóa đã được kiểm tra, không có dịch hại kiểm dịch, đủ điều kiện xuất khẩu theo yêu cầu của nước nhập khẩu.

Thời gian cấp: 1-3 ngày làm việc sau khi kiểm tra thực tế.

Lưu ý: mỗi nước có quy định kiểm dịch khác nhau. Hàng gửi Mỹ theo USDA APHIS, hàng gửi Úc theo DAFF, hàng gửi EU theo EC Regulation 2016/2031.

Chứng từ 6: Fumigation Certificate (chứng nhận hun trùng)

Bắt buộc khi gửi: hàng đóng trong bao bì gỗ (pallet gỗ, thùng gỗ, lót gỗ), gỗ thô, mây tre đan, đồ gỗ nội thất.

Tiêu chuẩn áp dụng: ISPM 15 (International Standards for Phytosanitary Measures No. 15) – tiêu chuẩn quốc tế về xử lý bao bì gỗ. Bao bì gỗ phải có dấu IPPC (International Plant Protection Convention).

Cơ quan cấp: các đơn vị được Cục BVTV ủy quyền hun trùng, hoặc đơn vị kiểm dịch tư nhân có chứng nhận.

Phương pháp xử lý: Methyl Bromide (MB) hoặc Heat Treatment (HT) – ghi trên dấu IPPC.

Dấu ISPM 15 trên pallet và chứng thư hun trùng cho hàng hóa là hai việc khác nhau. Xem phân biệt ở mục pallet gỗ trong bài packing list là gì.

Chứng từ 7: Health Certificate (chứng nhận y tế/kiểm dịch động vật)

Bắt buộc khi gửi: thực phẩm, đồ uống, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, thuốc, dược liệu, sản phẩm động vật.

Cơ quan cấp tại Việt Nam:

  • Cục Thú y (sản phẩm động vật)
  • Cục An toàn thực phẩm – Bộ Y tế (thực phẩm, thực phẩm chức năng)
  • Cục Quản lý Dược (thuốc, dược liệu)

Lưu ý: nước nhập khẩu có thể yêu cầu Health Certificate theo mẫu riêng. Ví dụ: FDA Food Facility Registration cho hàng thực phẩm vào Mỹ, EU Health Certificate cho hàng thực phẩm vào EU.

Chứng từ 8: Insurance Certificate (chứng nhận bảo hiểm)

Khi nào cần: khi điều kiện giao hàng là CIF hoặc CIP (người bán mua bảo hiểm), hoặc khi người mua yêu cầu, hoặc khi hàng có giá trị cao.

Nội dung: số hợp đồng bảo hiểm, giá trị được bảo hiểm, điều kiện bảo hiểm (ICC A, B hoặc C), thời hạn bảo hiểm, công ty bảo hiểm.

Mức bảo hiểm tối thiểu theo CIF và CIP: 110% giá trị hợp đồng. Theo Incoterms 2020, CIF yêu cầu tối thiểu ICC (C), CIP yêu cầu ICC (A). Xem CIP là gì.

Chứng từ 9: MSDS (Material Safety Data Sheet)

Bắt buộc khi gửi: hàng nguy hiểm (dangerous goods), hóa chất, pin lithium, sơn, keo, dung môi, hàng dễ cháy.

MSDS (hoặc SDS theo tiêu chuẩn GHS) cung cấp thông tin về:

  • Thành phần hóa học
  • Mức độ nguy hiểm
  • Hướng dẫn xử lý, lưu kho, vận chuyển an toàn
  • Biện pháp ứng phó khẩn cấp

Hàng nguy hiểm phải đóng gói và dán nhãn theo IATA DGR (hàng không) hoặc IMDG Code (đường biển).

MSDS có 16 mục theo GHS, trong đó mục 14 (thông tin vận chuyển) là mục hãng tàu đọc đầu tiên. Xem MSDS là gì và khi nào hàng gửi quốc tế cần MSDS.

Chứng từ đặc thù theo ngành hàng

Ngành hàng Chứng từ bổ sung
Thực phẩm xuất Mỹ FDA Registration, Prior Notice
Mỹ phẩm xuất Mỹ FDA Cosmetic Registration
Gỗ xuất khẩu CITES permit (nếu gỗ quý), FSC/PEFC cert
Hàng dệt may Textile Declaration, OEKO-TEX cert
Đồ chơi trẻ em CE mark (EU), ASTM cert (Mỹ)
Thực phẩm chức năng Certificate of Free Sale
Hàng điện tử CE, FCC, RoHS cert
Thiết bị y tế CE mark, FDA 510(k) clearance

Checklist đầy đủ theo phương thức vận chuyển

Gửi hàng bằng đường hàng không (air freight)

  • Commercial Invoice (3 bản)
  • Packing List (3 bản)
  • Air Waybill (HAWB do forwarder cấp)
  • Certificate of Origin (nếu cần ưu đãi thuế)
  • Giấy phép xuất khẩu (nếu hàng kiểm soát)
  • Phytosanitary / Health Certificate (nếu hàng nông sản/thực phẩm)
  • MSDS (nếu hàng nguy hiểm)

Gửi hàng bằng đường biển (sea freight)

  • Commercial Invoice
  • Packing List
  • Bill of Lading (do hãng tàu cấp)
  • Certificate of Origin
  • Fumigation Certificate (nếu dùng bao bì gỗ)
  • Phytosanitary Certificate (nếu hàng thực vật)
  • Health Certificate (nếu hàng thực phẩm/động vật)
  • Insurance Certificate (nếu CIF/CIP)
  • Packing Declaration (một số nước yêu cầu)

Gửi hàng qua dịch vụ courier (FedEx, DHL, UPS)

  • Commercial Invoice (thường 3 bản đính kèm bưu kiện)
  • Packing List (thường gộp vào invoice)
  • Tracking number (thay thế AWB đối với khách hàng)
  • Giấy phép xuất khẩu (nếu hàng kiểm soát)
  • Chứng từ bổ sung (tùy loại hàng, nước đến)

5 lỗi chứng từ phổ biến nhất

Lỗi Hậu quả Cách tránh
Sai tên/địa chỉ người nhận Hàng bị giữ, khó nhận Sao chép đúng từ đơn đặt hàng
Khai thấp giá trị Phạt + giữ hàng Khai đúng giá trị thực tế
Thiếu HS Code hoặc sai Chậm thông quan Tra cứu kỹ, nhờ forwarder hỗ trợ
Invoice và Packing List không khớp Hải quan nghi ngờ, kiểm tra kỹ Đối chiếu trước khi gửi
Thiếu chứng từ ngành hàng Hàng bị giữ chờ bổ sung Hỏi forwarder về yêu cầu nước đến

Câu hỏi thường gặp

Gửi hàng cá nhân có cần commercial invoice không?

Có. Mọi hàng hóa gửi quốc tế đều cần khai báo giá trị qua commercial invoice hoặc proforma invoice. Hàng quà tặng cũng phải khai giá trị hợp lý. Không khai báo hoặc khai thấp có thể bị giữ hàng và phạt.

Packing list khác gì commercial invoice?

Commercial invoice khai giá trị hàng hóa, đơn giá, tổng giá, điều kiện thanh toán. Packing list mô tả chi tiết vật lý: số kiện, kích thước, trọng lượng từng kiện, cách đóng gói. Hai chứng từ bổ sung cho nhau.

Thiếu chứng từ khi gửi hàng thì hàng có bị trả lại không?

Hàng có thể bị giữ tại hải quan nước nhận, chờ bổ sung chứng từ. Nếu không bổ sung kịp, hàng bị trả về hoặc tiêu hủy tùy quy định từng nước. Chi phí lưu kho và trả về do người gửi chịu.

Bao lâu trước khi gửi hàng cần chuẩn bị xong chứng từ?

Ít nhất 1-2 ngày làm việc trước ngày xuất hàng. Riêng C/O cần 1-3 ngày, Phytosanitary Certificate cần 2-5 ngày (cần kiểm tra thực tế hàng). Với hàng đặc biệt, một số chứng từ cần chuẩn bị trước 1-2 tuần.

Forwarder có giúp chuẩn bị chứng từ không?

Forwarder chuyên nghiệp như Gateway Express hỗ trợ tư vấn danh mục chứng từ cần thiết, hướng dẫn điền thông tin, và có thể làm dịch vụ xin cấp C/O, kiểm dịch thay cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, Commercial Invoice phải do doanh nghiệp tự lập vì chứa thông tin giao dịch thương mại.


Gửi hàng quốc tế cùng Gateway Express

  • 10 năm kinh nghiệm vận chuyển quốc tế
  • Giá cạnh tranh qua mạng lưới FedEx, DHL, UPS
  • Hỗ trợ tận tâm từ đóng gói đến thông quan

Nhận báo giá ngay | Hotline 24/7: 0938 373 343

Mai Tấn Lợi

Mai Tấn Lợi

Chuyên gia logistics, Gateway Express

Chuyên gia tư vấn vận chuyển quốc tế với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vận chuyển quốc tế. Hiện phụ trách phát triển nội dung chuyên môn tại Gateway Express, chuyên tư vấn giải pháp gửi hàng qua DHL, FedEx, UPS.

FDA complianceCustoms clearanceInternational logisticsDHL/FedEx/UPSSea freight (LCL/FCL)