Gateway Express Logo

Giá cước vận chuyển đường biển tính thế nào? Cấu trúc 8 khoản phí LCL

Vì sao vận chuyển đường biển không có bảng giá cố định. Giải thích 8 khoản phí thường gặp trong một báo giá LCL và cách đọc báo giá mẫu.

Mai Tấn LợiTác giả: Mai Tấn Lợi

Nhiều khách hàng tìm “bảng giá gửi hàng đi Mỹ” hoặc “giá cước vận chuyển đường biển” và mong đợi một con số cố định như dịch vụ chuyển phát nhanh. Thực tế, cước vận chuyển đường biển không vận hành theo cách đó: một báo giá LCL hay FCL được ghép từ nhiều khoản phí độc lập, mỗi khoản do một bên khác nhau thu và biến động theo tuyến, theo tuần, theo mùa cao điểm. Bài viết này giải thích tám khoản phí thường gặp trong một báo giá đường biển, phần phí phát sinh tại điểm đến ở Mỹ và Úc, và cách đọc một báo giá mẫu.

Vì sao vận chuyển đường biển không có “bảng giá” cố định

Cước tàu đi Mỹ hay đi Úc phụ thuộc vào giá nhiên liệu, tình trạng cung – cầu chỗ trên tàu theo từng tuần, và phụ phí mùa cao điểm (ví dụ giai đoạn trước Tết hoặc trước Giáng sinh). Một bảng giá công bố cố định trong nhiều tháng gần như chắc chắn không còn đúng tại thời điểm khách đặt hàng. Vì vậy, thay vì đăng một bảng giá dễ gây hiểu nhầm, chúng tôi công khai cấu trúc các khoản phí để Quý khách hiểu rõ mình đang trả cho những gì, sau đó nhận báo giá theo lô hàng thực tế.

8 khoản phí thường gặp trong một báo giá LCL

# Khoản phí Đơn vị tính thường gặp Ai thu Có biến động không
1 Cước vận chuyển chính (Ocean Freight – O/F) Theo CBM hoặc theo container Hãng tàu / đối tác vận tải biển Có, biến động theo tuần và theo mùa
2 Phí xếp dỡ tại cảng (Terminal Handling Charge – THC) Theo CBM hoặc theo container, tính riêng đầu đi và đầu đến Cảng / hãng tàu Ít biến động hơn O/F nhưng vẫn điều chỉnh định kỳ
3 Phí vận chuyển nội địa (Trucking) Theo chuyến hoặc theo container Đơn vị vận tải nội địa Biến động theo khoảng cách và giá nhiên liệu nội địa
4 Phí kho hàng lẻ (Container Freight Station – CFS) Theo CBM hoặc trọng lượng Kho CFS tại cảng đi/đến Chỉ áp dụng cho LCL, tương đối ổn định
5 Phí chứng từ / phí vận đơn (Documentation / Bill fee) Theo lô hàng (mỗi bộ chứng từ) Hãng tàu / đại lý Ít biến động
6 Phụ phí nhiên liệu (Low Sulphur Surcharge / Bunker Adjustment Factor – LSS/BAF) Theo CBM hoặc container Hãng tàu Biến động theo giá nhiên liệu thế giới
7 Phí khai báo hàng hóa (AMS/ISF, áp dụng cho hàng đi Mỹ) Theo lô hàng Hãng tàu / đại lý khai báo Tương đối ổn định, nhưng bắt buộc với mọi lô đi Mỹ
8 Bảo hiểm hàng hóa (tùy chọn) Theo giá trị khai báo (tỷ lệ phần trăm) Công ty bảo hiểm Biến động theo giá trị và loại hàng

Không phải lô hàng nào cũng phát sinh đủ tám khoản trên. Ví dụ FCL không có phí kho CFS, còn tuyến đi Úc không có phí AMS/ISF (đây là yêu cầu riêng của Hải quan Mỹ).

Sea gom hàng cá nhân và LCL — hai cách báo giá khác nhau

Gateway Express có hai mô hình báo giá song song, dễ gây nhầm lẫn nếu không phân biệt rõ:

  • Giá theo kg của dịch vụ sea gom hàng cá nhân (từ 22 kg): áp dụng cho khách cá nhân, Việt Kiều gửi hàng biếu, đồ dùng cá nhân. Nhiều kiện hàng nhỏ được gom chung để chia sẻ chi phí, nên có thể báo giá theo kg thực tế của từng kiện.
  • Báo giá theo CBM/lô của LCL: áp dụng cho shop, nhà hàng, doanh nghiệp gửi hàng kinh doanh số lượng lớn. Vì mỗi lô hàng khác nhau về thể tích, tuyến, thời điểm gửi, báo giá được tính riêng theo CBM hoặc trọng lượng của cả lô, không thể gộp thành một bảng giá theo kg như hàng cá nhân.

Đây là lý do Gateway Express có thể công bố mức giá theo kg cho dịch vụ gửi hàng cá nhân, nhưng không có “bảng giá” cố định cho dịch vụ LCL dành cho doanh nghiệp.

Phí phát sinh tại điểm đến

Ngoài tám khoản phí vận chuyển ở trên, hàng còn có thể phát sinh thêm chi phí tại nước đến, tách biệt với cước vận chuyển:

  • Tại Mỹ: thuế nhập khẩu tính theo mã HS của hàng hóa, phụ thu Section 301 12,5% với hầu hết hàng Việt Nam, phí xử lý hàng hóa (Merchandise Processing Fee – MPF) áp cho mọi tờ khai chính thức, và phí bảo trì cảng (Harbor Maintenance Fee – HMF) chỉ áp cho hàng đi đường biển. Xem chi tiết tại Thuế nhập khẩu Mỹ 2026.
  • Tại Úc: thuế hàng hóa và dịch vụ (Goods and Services Tax – GST) tùy theo giá trị và loại hàng. Xem thêm tại hải quan, kiểm dịch khi gửi hàng đi Úc.

Các khoản này do cơ quan hải quan nước đến quy định và thường do người đứng tên nhập khẩu (Importer of Record) chi trả, không nằm trong báo giá vận chuyển của Gateway Express.

Cách đọc một báo giá mẫu

Một báo giá đường biển thường liệt kê từng khoản phí ở trên theo dòng riêng, kèm đơn vị tính và tổng cộng. Khi nhận báo giá, Quý khách nên kiểm tra: khoản nào đã bao gồm sẵn (ví dụ O/F đã gồm THC hay chưa), khoản nào tính theo CBM và khoản nào tính theo lô, và báo giá có ghi rõ thời hạn hiệu lực hay không — vì cước biến động theo tuần nên báo giá thường chỉ có giá trị trong một khoảng thời gian ngắn.

Xem thêm

Quý khách muốn hiểu rõ hơn về LCL, FCL hay cách tính CBM trước khi nhận báo giá, có thể tham khảo Vận chuyển đường biển quốc tế, CBM là gì hoặc dùng ngay công cụ tính CBM. Để nhận báo giá cho lô hàng cụ thể, vui lòng nhận báo giá đường biển hoặc liên hệ hotline 0938 373 343 | 0944 247 267.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao không có bảng giá cố định cho gửi hàng đi Mỹ, đi Úc bằng đường biển?

Vì cước đường biển được cấu thành từ nhiều khoản mục độc lập — cước vận chuyển chính, phụ phí nhiên liệu, phí cảng, phí nội địa — mà mỗi khoản lại biến động theo tuyến, theo tuần và theo mùa cao điểm. Một bảng giá đăng cố định trong nhiều tháng gần như chắc chắn sẽ sai lệch so với thực tế tại thời điểm khách đặt hàng, vì vậy chúng tôi tư vấn báo giá theo từng lô hàng cụ thể thay vì công bố bảng giá.

Cước vận chuyển đường biển tính theo gì?

Với hàng LCL, cước thường tính theo CBM (thể tích) hoặc trọng lượng thực, tùy số nào lớn hơn (đơn vị tính chargeable weight). Với hàng FCL, cước tính theo trọn container (loại 20 feet, 40 feet…) bất kể hàng có lấp đầy hay không. Với dịch vụ gom hàng cá nhân, cước lại được tính theo kg thực tế của kiện hàng.

THC là gì?

THC (Terminal Handling Charge) là phí xếp dỡ tại cảng, áp dụng cho cả hàng đi và hàng đến, do cảng hoặc hãng tàu thu để bù chi phí bốc dỡ container lên xuống tàu và di chuyển trong bãi cảng.

AMS và ISF khác gì nhau?

AMS (Automated Manifest System) là hệ thống khai báo manifest hàng hóa tự động của Hải quan Mỹ, thường do hãng tàu hoặc đại lý khai. ISF (Importer Security Filing) là khai báo an ninh hàng hóa mà bên nhập khẩu (hoặc đại diện) phải nộp trước khi hàng xếp lên tàu tại cảng đi. Cả hai chỉ áp dụng cho hàng đường biển nhập khẩu vào Mỹ, không áp dụng cho đường hàng không.

Bảo hiểm hàng hóa đường biển có bắt buộc không?

Không bắt buộc nhưng được khuyến nghị, đặc biệt với hàng giá trị cao hoặc dễ hư hỏng trong quá trình vận chuyển dài ngày. Phí bảo hiểm tính theo giá trị khai báo của lô hàng và là một khoản mục riêng trong báo giá.

Phí đến (destination charges) ở Mỹ và Úc gồm những gì?

Tại Mỹ, ngoài thuế nhập khẩu theo mã HS, hàng còn chịu phí xử lý hàng hóa (MPF, 0,3464% trị giá, áp cho mọi tờ khai chính thức) và phí bảo trì cảng (HMF, 0,125% trị giá, chỉ áp cho hàng đi đường biển), cùng phụ thu Section 301 12,5% với hầu hết hàng Việt Nam. Tại Úc, hàng nhập khẩu có thể chịu thêm thuế hàng hóa và dịch vụ (GST) tùy giá trị và loại hàng. Các khoản này do cơ quan hải quan hoặc bên nhập khẩu chi trả, tách biệt với cước vận chuyển.

Sea gom hàng cá nhân và LCL khác nhau ở cách báo giá như thế nào?

Sea gom hàng cá nhân báo giá theo kg thực tế của từng kiện, phù hợp với hàng biếu, hàng cá nhân từ 22 kg. LCL báo giá theo CBM hoặc trọng lượng của cả lô hàng, phù hợp với hàng kinh doanh, hàng hóa số lượng lớn của shop hoặc doanh nghiệp. Hai cách tính phục vụ hai nhóm khách hàng khác nhau nên không thể quy về một bảng giá chung.

Bạn đang cần tư vấn, hãy liên hệ chúng tôi