Gateway Express Logo

CBM là gì? Công thức tính CBM và quy đổi sang kg

CBM là đơn vị đo thể tích dùng để tính cước vận chuyển. Công thức tính, cách quy đổi 1 CBM ra kg theo đường biển, đường hàng không, và ví dụ thực tế.

Mai Tấn LợiTác giả: Mai Tấn Lợi

CBM (Cubic Meter - mét khối) là đơn vị đo thể tích lô hàng, dùng để tính cước vận chuyển đường biển và đường hàng không. Công thức cơ bản là Dài × Rộng × Cao. Hãng vận chuyển so sánh CBM quy đổi với trọng lượng thực để chọn cách tính cước có lợi cho họ hơn, nên hiểu đúng CBM giúp Quý khách ước tính chi phí trước khi gửi hàng.

Công thức tính CBM

Nếu đo kích thước kiện hàng bằng cm, công thức là:

CBM = (Dài × Rộng × Cao, đơn vị cm) ÷ 1.000.000

Nếu đo trực tiếp bằng mét, không cần chia — Dài × Rộng × Cao (m) đã là CBM.

Với lô hàng nhiều kiện, tính CBM từng kiện rồi cộng lại. Nếu các kiện giống hệt nhau, tính CBM một kiện rồi nhân với số lượng.

Ví dụ: một lô hàng gồm 10 kiện giống nhau, mỗi kiện kích thước 60 × 40 × 40 cm.

CBM 1 kiện = (60 × 40 × 40) ÷ 1.000.000 = 0,096 CBM
Tổng 10 kiện = 0,096 × 10 = 0,96 CBM

Quý khách có thể nhập trực tiếp kích thước và số lượng từng loại kiện hàng vào công cụ bên dưới để tính CBM tự động, không cần bấm máy tính tay.

Loại kiện 1

Nhập kích thước (cm) và số kiện để xem tổng CBM và gợi ý phương thức gửi.

1 CBM bằng bao nhiêu kg?

Mỗi phương thức vận chuyển quy đổi CBM sang kg theo một hệ số riêng, vì không gian mỗi kiện hàng chiếm dụng trên tàu và máy bay khác nhau:

Phương thức Cách quy đổi 1 CBM tương đương
Đường biển (sea, LCL/FCL) 1 CBM = 1.000 kg (nguyên tắc weight/measurement - W/M) 1.000 kg
Đường hàng không (air freight) Dài × Rộng × Cao (cm) ÷ 6.000 ≈ 167 kg
Chuyển phát nhanh (express) Dài × Rộng × Cao (cm) ÷ 5.000 200 kg

Weight/measurement (W/M) là cách hãng tàu gọi việc so sánh CBM và trọng lượng thực rồi tính cước theo số lớn hơn. Với sea freight, quy ước phổ biến là 1 CBM tương đương 1 tấn (1.000 kg) — nếu lô hàng của Quý khách nặng dưới 1.000 kg/CBM, cước thường tính theo CBM.

Ứng dụng thực tế khi gửi hàng đi Mỹ, Úc

Ví dụ 1: gửi bộ bàn ghế quán cà phê

Một chủ quán cà phê ở TP.HCM cần gửi 4 bộ bàn ghế đóng kiện gỗ sang California cho chi nhánh mới, mỗi kiện khoảng 1,2m × 0,8m × 0,9m, tổng thể tích quy đổi khoảng 3,5 CBM, trọng lượng thực khoảng 300 kg. Với thể tích và trọng lượng này (trên ngưỡng 250 kg hoặc 1,5 CBM), lô hàng phù hợp đi theo hình thức LCL — gửi hàng lẻ ghép chung container với các lô khác — thay vì đường hàng không vốn tính cước theo hệ số nhẹ hơn nhưng đơn giá cao hơn nhiều lần.

Ví dụ 2: gửi thùng đồ 30 kg cho người thân

Một khách hàng cá nhân muốn gửi một thùng đồ gia dụng, thực phẩm khô và quần áo cho người thân ở Mỹ, cân nặng thực 30 kg, kích thước quy đổi chỉ khoảng 0,2 CBM. Vì trên 22 kg, dưới 1,5 CBM và không gấp về thời gian, đây là trường hợp phù hợp cho dịch vụ gom hàng lẻ đường biển (sea gom) — chi phí thấp hơn đáng kể so với gửi đường hàng không cho cùng khối lượng.

Ngưỡng chọn phương thức tham khảo:

Đặc điểm lô hàng Phương thức phù hợp
Dưới 22 kg Đường hàng không / chuyển phát nhanh
Từ 22 kg đến dưới 1,5 CBM, không gấp Sea gom (gom hàng lẻ đường biển)
Từ 250 kg hoặc 1,5 CBM trở lên LCL hoặc FCL

Để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa hai hình thức đường biển, xem thêm LCL là gìFCL là gì. Quý khách có thể xem toàn bộ dịch vụ tại trang vận chuyển đường biển đi Mỹ, Úc, hoặc dùng lại công cụ tính CBM khi cần tính cho một lô hàng khác.

Nhận báo giá đường biển để được tư vấn cụ thể theo kích thước và trọng lượng lô hàng của Quý khách.

Câu hỏi thường gặp

1 CBM bằng bao nhiêu kg?

Tùy phương thức vận chuyển. Đường biển quy đổi 1 CBM = 1.000 kg (theo nguyên tắc weight/measurement). Đường hàng không (air freight) dùng hệ số chia 6.000, nên 1 CBM ≈ 167 kg. Chuyển phát nhanh (express) dùng hệ số chia 5.000, nên 1 CBM = 200 kg.

Cách tính CBM cho nhiều kiện hàng kích thước khác nhau?

Tính CBM riêng cho từng kiện theo công thức Dài × Rộng × Cao (cm) ÷ 1.000.000, sau đó cộng CBM của tất cả các kiện lại. Nếu các kiện giống hệt nhau về kích thước, có thể tính CBM 1 kiện rồi nhân với số lượng.

Cước tính theo CBM hay theo trọng lượng thực?

Hãng vận chuyển tính cước theo số nào lớn hơn giữa CBM quy đổi ra kg và trọng lượng thực cân được (gọi là chargeable weight). Hàng cồng kềnh nhẹ thường bị tính theo CBM, hàng đặc nặng thường bị tính theo trọng lượng thực.

Gửi bao nhiêu CBM thì nên chuyển từ LCL sang FCL?

Không có mốc cố định vì còn phụ thuộc tuyến và loại hàng, nhưng khi lô hàng tiến gần dung tích một container 20 feet, LCL thường không còn tối ưu chi phí bằng FCL. Liên hệ Gateway Express để được tư vấn theo lô hàng cụ thể.

Bạn đang cần tư vấn, hãy liên hệ chúng tôi