Container đường biển được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO, nên kích thước giữa các hãng tàu gần như giống nhau, chỉ lệch vài cm tùy đời vỏ và nhà sản xuất. Ba loại container khô được dùng nhiều nhất khi gửi hàng từ Việt Nam đi Mỹ, Úc là 20 feet (20’GP), 40 feet (40’GP) và 40 feet cao (40’HC). Bảng dưới đây là thông số tham khảo; khi cần đóng hàng sát kích thước, Quý khách nên xác nhận thông số vỏ cụ thể với hãng tàu.
Bảng kích thước container khô tiêu chuẩn
| Thông số | 20 feet (20’GP) | 40 feet (40’GP) | 40 feet cao (40’HC) |
|---|---|---|---|
| Dài lòng | khoảng 5,90 m | khoảng 12,03 m | khoảng 12,03 m |
| Rộng lòng | khoảng 2,35 m | khoảng 2,35 m | khoảng 2,35 m |
| Cao lòng | khoảng 2,39 m | khoảng 2,39 m | khoảng 2,70 m |
| Cửa (rộng × cao) | khoảng 2,34 × 2,28 m | khoảng 2,34 × 2,28 m | khoảng 2,34 × 2,58 m |
| Thể tích lòng | khoảng 33 CBM | khoảng 67 CBM | khoảng 76 CBM |
| Trọng lượng vỏ | khoảng 2,2–2,3 tấn | khoảng 3,7–3,8 tấn | khoảng 3,9–4,0 tấn |
| Tải trọng hàng tối đa theo vỏ | khoảng 28 tấn | khoảng 26–28 tấn | khoảng 26–28 tấn |
| Kích thước ngoài (dài × rộng × cao) | 6,06 × 2,44 × 2,59 m | 12,19 × 2,44 × 2,59 m | 12,19 × 2,44 × 2,90 m |
Ngoài ba loại trên còn có container 45 feet cao (45’HC, lòng khoảng 13,56 m, khoảng 86 CBM), nhưng loại này ít dùng trên tuyến Việt Nam đi Úc và bị hạn chế ở một số tuyến đường bộ.
Container chứa được bao nhiêu khối trên thực tế?
Thể tích lòng không phải là số khối Quý khách đóng được. Giữa các kiện luôn có khe hở, phía trên thường phải chừa khoảng trống để chèn và gia cố, và kiện kích thước lẻ không xếp khít được. Số khối thực tế thường đạt khi đóng thùng carton:
| Loại container | Thể tích lòng | Thực tế đóng được (thùng carton) |
|---|---|---|
| 20’GP | khoảng 33 CBM | khoảng 25–28 CBM |
| 40’GP | khoảng 67 CBM | khoảng 55–58 CBM |
| 40’HC | khoảng 76 CBM | khoảng 65–68 CBM |
Với hàng pallet, nội thất nguyên khối hoặc kiện gỗ, con số còn thấp hơn tùy cách xếp. Cách chắc chắn nhất là tính tổng CBM của lô hàng bằng công cụ tính CBM rồi so với cột “thực tế đóng được”, thay vì so với thể tích lòng.
Trọng lượng: giới hạn thường gặp trước thể tích
Tải trọng tối đa in trên vỏ container là giới hạn của vỏ, chưa phải giới hạn thực tế. Container khi chạy trên đường bộ còn phải tuân thủ quy định tải trọng xe ở nước đi và nước đến, nên hàng nặng như đá, gạch, sắt thép, máy móc thường không đóng được tới mức tối đa của vỏ. Với nhóm hàng này, container 20 feet thường là lựa chọn hợp lý hơn: hàng sẽ hết tải trọng trước khi hết thể tích, nên thuê container 40 feet chỉ lãng phí dung tích.
Ngược lại, hàng nhẹ cồng kềnh như nội thất, đồ nhựa, hàng may mặc hay hàng thủ công mỹ nghệ thường hết thể tích trước khi chạm giới hạn trọng lượng, nên container 40 feet hoặc 40HC tối ưu chi phí trên mỗi khối hơn.
Container đặc biệt
- Container lạnh (Reefer, 20’RF và 40’RH): có máy lạnh gắn ở một đầu nên lòng ngắn và hẹp hơn container khô cùng cỡ, khoảng 28 CBM với 20’RF và khoảng 67 CBM với 40’RH. Dùng cho thủy sản, trái cây, thực phẩm cần giữ nhiệt độ.
- Container mở nóc (Open Top): không có nóc cố định, xếp hàng từ trên xuống bằng cần cẩu, dùng cho máy móc hoặc hàng cao quá cửa container.
- Container mặt phẳng (Flat Rack): không có vách hai bên, dùng cho hàng quá khổ như máy móc lớn, thép cuộn, phương tiện.
Chọn loại container nào cho lô hàng?
| Lô hàng | Gợi ý |
|---|---|
| Dưới khoảng 15 CBM | LCL, ghép chung container, không cần thuê nguyên cont |
| Hàng nặng, thể tích nhỏ (máy móc, đá, gạch, kim loại) | 20’GP |
| Khoảng 15–28 CBM, hàng thông thường | 20’GP |
| Khoảng 28–58 CBM | 40’GP |
| Hàng nhẹ cồng kềnh, trên khoảng 55 CBM (nội thất, đồ nhựa, may mặc) | 40’HC |
| Thực phẩm tươi sống, thủy sản | Container lạnh |
Ví dụ: một chủ nhà hàng gửi toàn bộ nội thất cho chi nhánh mới ở Mỹ gồm bàn ghế gỗ, quầy bar, tủ và thiết bị bếp, tổng khoảng 40 CBM nhưng chỉ khoảng 6 tấn. Lô này vượt sức chứa thực tế của container 20 feet nhưng còn xa giới hạn trọng lượng, nên container 40 feet là lựa chọn phù hợp; nếu tổng thể tích vượt khoảng 58 CBM thì chuyển sang 40HC. Xem thêm cách chọn giữa hai hình thức tại FCL và LCL khác nhau thế nào và định nghĩa FCL là gì.
Liên quan
- CBM là gì? Công thức tính CBM và quy đổi sang kg
- Công cụ tính CBM nhiều kiện
- Vận chuyển đường biển đi Mỹ, Úc (LCL, FCL)
- Gửi nội thất quán cafe, nhà hàng đi Mỹ, Úc bằng đường biển
Nhận báo giá đường biển để được tư vấn loại container và phương án đóng hàng cho lô hàng cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Container 20 feet chứa được bao nhiêu khối?
Thể tích lòng container 20 feet khoảng 33 CBM, nhưng khi đóng hàng thùng carton thực tế thường chỉ đạt khoảng 25–28 CBM vì luôn có khoảng trống giữa các kiện, phía trên và gần cửa. Hàng pallet hoặc kiện kích thước lẻ có thể còn thấp hơn.
Container 40 feet và 40HC khác nhau thế nào?
Hai loại có cùng chiều dài và chiều rộng, nhưng 40HC (High Cube) cao hơn khoảng 30 cm: chiều cao lòng khoảng 2,70 m so với 2,39 m của container 40 feet thường. Nhờ vậy 40HC chứa khoảng 76 CBM thay vì 67 CBM, phù hợp hàng nhẹ cồng kềnh như nội thất, đồ nhựa, hàng may mặc.
Container 20 feet chở được bao nhiêu tấn?
Tải trọng hàng tối đa theo vỏ container 20 feet thường khoảng 28 tấn, tùy vỏ. Trên thực tế, trọng lượng hàng đóng được còn bị giới hạn bởi quy định tải trọng đường bộ ở cả nước đi và nước đến, nên hàng nặng như đá, gạch, kim loại thường không đóng được tới mức tối đa của vỏ.
Nên chọn container 20 feet hay 40 feet?
Hàng nặng, thể tích nhỏ (máy móc, đá, gạch, kim loại) thường hợp container 20 feet vì hết tải trọng trước khi hết thể tích. Hàng nhẹ, cồng kềnh (nội thất, đồ nhựa, hàng may mặc) hợp container 40 feet hoặc 40HC. Lô hàng dưới khoảng 15 CBM thường nên đi LCL thay vì thuê nguyên container.
Kích thước cửa container là bao nhiêu?
Cửa container khô 20 feet và 40 feet thường rộng khoảng 2,34 m và cao khoảng 2,28 m; cửa 40HC cao khoảng 2,58 m. Kiện hàng lớn như tủ, quầy bar hoặc máy móc cần đo theo kích thước cửa, không chỉ theo lòng container.
Hotline 24/7:0938 373 343|0944 247 267
