Phụ phí khu vực xa DHL (Remote Area Surcharge): Danh sách và cách tra cứu 2026
Cập nhật:
Gateway Express cung cấp dịch vụ gửi hàng quốc tế qua DHL. DHL và DHL Express là nhãn hiệu đã đăng ký của Deutsche Post DHL Group. Thông tin trên trang này chỉ mang tính tham khảo.
Anh Hùng (Việt Kiều ở San Jose) gửi 5kg quà Tết về cho ba mẹ ở một thị xã miền Tây Mỹ — Casper, Wyoming. Báo giá ban đầu 2,8 triệu. Hai tuần sau, anh nhận hóa đơn cuối cùng 3,7 triệu, kèm dòng “Remote Area Surcharge: 735.000 VNĐ”. Đây là tình huống quá quen thuộc với khách Việt — phụ phí khu vực xa DHL phát sinh âm thầm khi địa chỉ giao thuộc danh sách “remote areas” của DHL Global, mà ít người check trước khi gửi.
Bài viết hướng dẫn bạn 3 cách kiểm tra địa chỉ có phải vùng xa hay không, danh sách top khu vực thường dính RAS với khách Việt (Mỹ, Úc, Canada), và 4 cách giảm/tránh phụ phí 735.000 VNĐ này.
Phụ phí khu vực xa DHL là gì
Phụ phí khu vực xa (Remote Area Surcharge — viết tắt RAS) là khoản phí DHL Express cộng thêm khi địa chỉ giao hoặc nhận hàng nằm trong danh sách “Remote Areas” do DHL Global cập nhật hàng quý. Đây là các vùng sâu vùng xa, khó tiếp cận bằng phương tiện vận tải thông thường, đòi hỏi DHL chuyển tiếp qua đối tác địa phương hoặc đầu tư xe chuyên dụng.
Mức phí 2026 là 735.000 VNĐ/lô HOẶC 15.000 VNĐ/kg, lấy số nào cao hơn. Lô nhẹ dưới 49kg sẽ tính theo mức cố định 735.000 VNĐ; lô nặng hơn 49kg sẽ tính theo /kg và ra số cao hơn.
DHL phân biệt 2 loại phụ phí RAS riêng biệt:
- Phát hàng đến khu vực xa (Delivery to Remote Area) — áp dụng khi địa chỉ NHẬN hàng thuộc danh sách RAS.
- Nhận hàng tại khu vực xa (Pickup from Remote Area) — áp dụng khi địa chỉ LẤY hàng thuộc danh sách RAS.
Một lô hàng có thể bị tính cả 2 phụ phí nếu cả nơi gửi và nơi nhận đều là vùng xa — trường hợp này hiếm với lô từ Việt Nam (TP.HCM, Hà Nội KHÔNG thuộc RAS) nhưng phổ biến với khách Việt Kiều ở vùng nông thôn Mỹ gửi về cho ba mẹ ở quê.
Lưu ý phân biệt với “Out of Delivery Area” (OoDA) — một số tài liệu cũ dùng tên này. Từ 2024, DHL thống nhất dùng tên Remote Area Surcharge cho cả 2 chiều.
Mức phí RAS DHL 2026 chi tiết
| Loại phụ phí | Cách tính | Mức phí 2026 |
|---|---|---|
| Phát hàng đến khu vực xa | Cố định/lô HOẶC /kg | 735.000 VNĐ HOẶC 15.000 VNĐ/kg |
| Nhận hàng tại khu vực xa | Cố định/lô HOẶC /kg | 735.000 VNĐ HOẶC 15.000 VNĐ/kg |
Worked example — khi nào tính cố định, khi nào tính /kg:
Lô A: 5kg quà Tết đi Casper, Wyoming.
- Theo cố định: 735.000 VNĐ.
- Theo /kg: 5 × 15.000 = 75.000 VNĐ.
- Lấy cao hơn → 735.000 VNĐ.
Lô B: 60kg pallet sample đi Yukon, Canada.
- Theo cố định: 735.000 VNĐ.
- Theo /kg: 60 × 15.000 = 900.000 VNĐ.
- Lấy cao hơn → 900.000 VNĐ.
Điểm break-even ở khoảng 49kg. Lô nhẹ → mức phí cố định. Lô nặng → mức phí theo /kg cao hơn. Hầu hết quà cá nhân (5-30kg) sẽ rơi vào mức cố định 735.000 VNĐ.
3 cách kiểm tra địa chỉ có phải khu vực xa
Cách 1 — Tải file Excel chính thức từ DHL Global
DHL Global xuất bản file Excel “DHL Express Remote Areas” liệt kê tất cả zip code/postcode thuộc RAS trên toàn cầu, cập nhật mỗi quý. File có khoảng 50 sheet (mỗi quốc gia 1 sheet) và là nguồn chính xác duy nhất — các thông tin trên blog, forum đều có thể outdated.
Hướng dẫn dùng file:
- Mở sheet đúng quốc gia (ví dụ “United States” cho Mỹ).
- Sheet có 3 cột: zip code (range hoặc cụ thể), city/state, type (Delivery / Pickup / Both).
- Search zip code người nhận — nếu xuất hiện trong cột “Delivery”, địa chỉ đó dính RAS phát hàng.
File được cập nhật mỗi quý trên hệ thống tài liệu của DHL Global. Tìm bằng cách: vào trang phụ phí DHL Express Việt Nam → mục “Remote Areas” hoặc “Service Capabilities”. Khách Gateway Express có thể nhắn Zalo 0938 373 343 để nhận file phiên bản mới nhất, không cần tự tra.
Cách 2 — Dùng MyDHL+ rate calculator
Nếu bạn đã có tài khoản MyDHL+ (tài khoản miễn phí cho khách trực tiếp DHL), rate calculator tự động tính RAS khi nhập địa chỉ. Cách dùng:
- Đăng nhập MyDHL+ → “Get Rate & Time Quote”.
- Nhập từ Việt Nam → đến địa chỉ chi tiết người nhận (street, city, zip code).
- Tab “Charges” sẽ hiển thị breakdown: Base Charge + Fuel Surcharge + Remote Area Surcharge (nếu có).
Cách này nhanh nhưng chỉ check được 1 địa chỉ tại 1 thời điểm — không phù hợp khi cần check hàng loạt cho nhiều khách.
Cách 3 — Liên hệ Gateway Express check trước khi gửi
Cách đơn giản nhất với khách Việt: nhắn địa chỉ chi tiết qua Zalo/hotline Gateway Express, bộ phận báo giá sẽ check trong file RAS nội bộ và phản hồi trong 5-10 phút. Đây là dịch vụ miễn phí, không cần đặt cọc hay cam kết.
Hotline 0938 373 343 (24/7) hoặc nhắn Zalo cùng số.
Top khu vực xa phổ biến với khách Việt
Dưới đây là tổng hợp các bang/khu vực ở Mỹ, Úc, Canada thường dính RAS — dựa trên kinh nghiệm xử lý lô hàng từ Việt Nam của Gateway Express. Lưu ý đây là tham khảo nhanh — luôn check chính xác qua 3 cách trên trước khi gửi.
Mỹ — bang và zip code thường dính RAS
Mỹ là điểm đến nhiều RAS nhất với khách Việt do diện tích rộng, nhiều vùng nông thôn. Top khu vực dính:
| Bang | Khu vực điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Alaska | Toàn bang trừ Anchorage | Xa nhất, hầu như mọi zip ngoài Anchorage đều RAS |
| Hawaii | Các đảo ngoài Oahu | Maui, Big Island, Kauai một phần |
| Wyoming | Casper, Cheyenne ngoại ô, rural | Diện tích lớn, dân thưa |
| Montana | Billings rural, Missoula rural | Rural areas |
| Nevada | Ngoài Las Vegas/Reno | Vùng sa mạc |
| New Mexico | Vùng pueblo, rural | Native reservations |
| Texas | West Texas (Big Bend, El Paso rural) | Vùng biên giới ít dân |
| North/South Dakota | Phần lớn nông thôn | Native reservations + rural |
| Maine | Vùng Bắc gần Canada | Aroostook County |
| West Virginia | Appalachian rural | Vùng núi |
Top 20 zip code USA dính RAS (sample):
99501-99950 (Alaska — toàn bang), 96701-96898 (Hawaii outer islands), 82001-82801 (Wyoming rural), 59001-59937 (Montana rural), 87001-88439 (New Mexico), 79001-79999 (West Texas).
Đây là range zip code rộng — nhiều city/town trong range này KHÔNG dính RAS. Luôn check zip code cụ thể chứ không kết luận theo bang.
Úc — vùng outback và lãnh thổ
| Bang/Lãnh thổ | Khu vực điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Northern Territory | Toàn bộ trừ Darwin | Outback rộng lớn |
| Western Australia | Outback, Pilbara, Kimberley | Vùng mỏ, nông thôn |
| South Australia | Outback Coober Pedy, Andamooka | Vùng khoáng sản |
| Queensland | Outback Mt Isa, Charleville | Far North Queensland rural |
| Tasmania | Vùng Tây Bắc, vùng đảo nhỏ | King Island, Flinders Island |
Sydney, Melbourne, Brisbane, Perth, Adelaide nội thành KHÔNG dính RAS — đây là điểm đến phổ biến nhất với khách Việt và thường an toàn. Vùng ngoại ô xa của các thành phố này (suburbs xa hơn 50km) cần check kỹ.
Canada — lãnh thổ phía Bắc và đảo
| Tỉnh/Lãnh thổ | Khu vực điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Yukon | Toàn lãnh thổ | Xa và ít dân |
| Northwest Territories | Toàn lãnh thổ | Vùng cực Bắc |
| Nunavut | Toàn lãnh thổ | Vùng Bắc Cực |
| Newfoundland | Vùng nông thôn, đảo nhỏ | Outport communities |
| British Columbia | Northern BC, Haida Gwaii | Vùng núi rừng |
Toronto, Vancouver, Montreal, Calgary, Ottawa đô thị KHÔNG dính RAS — phù hợp gửi hàng cho cộng đồng Việt tại các thành phố này.
Châu Âu, châu Á — các vùng cần lưu ý
- Hy Lạp: một số đảo nhỏ (Cyclades, Dodecanese ngoài đảo lớn).
- Thụy Sĩ: vùng núi Alps cao (chalets, làng nhỏ).
- Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan: vùng phía Bắc ngoài Oslo/Stockholm/Helsinki.
- Nhật Bản: Hokkaido rural, một số đảo Okinawa nhỏ.
- Indonesia, Philippines: đảo ngoài Java/Luzon thường dính RAS.
Đông Á (Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, HK) hầu như không có khu vực RAS do mật độ dân cao.
4 cách tránh hoặc giảm phụ phí RAS
Cách 1 — Gửi đến địa chỉ thành phố lớn rồi người nhận tự lấy. Nếu gia đình ở vùng quê, gửi đến nhà người thân/bạn bè ở thành phố gần nhất (Anchorage thay vì Fairbanks, Sydney thay vì outback NT, Toronto thay vì Yukon). Người nhận đi lấy hoặc thuê dịch vụ chuyển nội địa — chi phí thường rẻ hơn 735.000 VNĐ phụ phí RAS.
Cách 2 — Dùng dịch vụ “Hold for Pickup” tại DHL Service Point. DHL có hệ thống Service Point ở mọi thành phố lớn — người nhận đến lấy hàng tại Service Point miễn phí. Lúc gửi, chỉ định service point làm địa chỉ giao thay vì địa chỉ nhà. Hữu ích khi người nhận không ngại di chuyển 30-60 phút lấy hàng để tiết kiệm phụ phí.
Cách 3 — Gộp nhiều kiện thành 1 lô lớn. Nếu gửi 3 lô riêng cho 3 thành viên trong cùng địa chỉ RAS, mỗi lô tính 735.000 VNĐ phụ phí = 2.205.000 VNĐ tổng. Gộp thành 1 lô = chỉ tính 1 lần phụ phí. Tiết kiệm 1.470.000 VNĐ.
Cách 4 — Kết hợp né mùa cao điểm. Mùa cao điểm Q4 + RAS = phụ phí cộng dồn rất nặng. Lệch lịch gửi 2-3 tuần trước/sau peak (gửi tháng 9 hoặc tháng 1 thay vì tháng 11-12) giúp né được phụ phí PSS.
Cần báo giá vận chuyển?
Câu hỏi thường gặp khác
Phụ phí RAS có khác nhau giữa dịch vụ DHL Express Worldwide và Economy không? Mức phí RAS giống nhau giữa các dịch vụ DHL Express trong cùng giai đoạn và cùng quốc gia. Tuy nhiên, dịch vụ DHL Economy Select có thể không phục vụ một số khu vực RAS xa nhất (Alaska, Yukon) — phải dùng Express Worldwide.
Đại lý DHL ở Việt Nam có giá RAS thấp hơn giá DHL trực tiếp không? Đơn vị vận chuyển có sản lượng lớn như Gateway Express có thể có mức RAS thấp hơn niêm yết, nhưng mức giảm thường không lớn (5-10%) vì DHL Global kiểm soát chặt phụ phí này. Lợi ích lớn hơn khi gửi qua Gateway Express là cước cơ bản và phụ phí xăng dầu được giảm đáng kể.
Có thể yêu cầu DHL miễn phụ phí RAS không? Không. RAS là phụ phí cố định trong hệ thống DHL, không có ngoại lệ kể cả khách hàng B2B lớn. Cách duy nhất “miễn” là chọn cách 1, 2, 3 ở phần trên — chuyển hướng địa chỉ giao.
Xem thêm tổng hợp đầy đủ các loại phụ phí DHL để hiểu RAS trong bức tranh tổng thể, hoặc hướng dẫn cách tính tổng cước phí DHL để biết RAS cộng dồn ra sao.
Danh sách khu vực xa DHL được DHL global cập nhật hàng quý. Mức phí có thể thay đổi theo zone. Để kiểm tra chính xác cho địa chỉ cụ thể, liên hệ Gateway Express trước khi gửi để tránh phát sinh phụ phí ngoài dự kiến.
Xem cùng chủ đề
Bạn cần gửi hàng quốc tế?
Liên hệ Gateway Express để nhận báo giá ưu đãi đại lý — tiết kiệm 10-30% so với giá lẻ.
Cập nhật lần cuối: 15/05/2026