Bảng zone DHL từ Việt Nam: tra cứu theo quốc gia 2026
Gateway Express cung cấp dịch vụ gửi hàng quốc tế qua DHL. DHL và DHL Express là nhãn hiệu đã đăng ký của Deutsche Post DHL Group. Thông tin trên trang này chỉ mang tính tham khảo.
Zone DHL là gì?
Zone (vùng) là hệ thống phân chia địa lý mà DHL Express sử dụng để xác định giá cước vận chuyển quốc tế. Từ Việt Nam, DHL chia điểm đến thành 9 zone (zone 1-9), trong đó zone 1 là nội địa Việt Nam và zone 9 là các quốc gia xa nhất.
Zone là yếu tố quan trọng nhất quyết định cước vận chuyển cơ bản (base transport charge). Phụ phí xăng dầu, phụ phí vùng xa và các phí khác được tính dựa trên cước cơ bản này. Do đó, hiểu bảng zone giúp bạn ước tính chi phí và lên kế hoạch ngân sách vận chuyển chính xác hơn.
Zone ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian giao hàng của từng dịch vụ DHL Express. Xem thêm phụ phí xăng dầu DHL hiện tại để tính tổng chi phí vận chuyển, hoặc truy cập trang dịch vụ DHL Express của Gateway Express để tìm hiểu toàn bộ dịch vụ.
Bảng zone DHL từ Việt Nam — tra cứu theo quốc gia
Nhập tên quốc gia (tiếng Việt hoặc tiếng Anh) hoặc mã ISO để tìm zone DHL. Bạn cũng có thể lọc theo zone cụ thể.
Hiển thị 66 / 66 quốc gia
| Quốc gia | Mã ISO | Zone |
|---|---|---|
| Singapore(Singapore) | SG | 2 |
| Hồng Kông(Hong Kong) | HK | 2 |
| Thái Lan(Thailand) | TH | 2 |
| Malaysia(Malaysia) | MY | 2 |
| Philippines(Philippines) | PH | 2 |
| Indonesia(Indonesia) | ID | 2 |
| Campuchia(Cambodia) | KH | 2 |
| Lào(Laos) | LA | 2 |
| Myanmar(Myanmar) | MM | 2 |
| Brunei(Brunei) | BN | 2 |
| Đài Loan(Taiwan) | TW | 3 |
| Nhật Bản(Japan) | JP | 3 |
| Hàn Quốc(South Korea) | KR | 3 |
| Trung Quốc(China) | CN | 3 |
| Ma Cao(Macau) | MO | 3 |
| Mông Cổ(Mongolia) | MN | 3 |
| Ấn Độ(India) | IN | 4 |
| Sri Lanka(Sri Lanka) | LK | 4 |
| Bangladesh(Bangladesh) | BD | 4 |
| Pakistan(Pakistan) | PK | 4 |
| Nepal(Nepal) | NP | 4 |
| Úc(Australia) | AU | 5 |
| New Zealand(New Zealand) | NZ | 5 |
| Fiji(Fiji) | FJ | 5 |
| Papua New Guinea(Papua New Guinea) | PG | 5 |
| Mỹ(United States) | US | 6 |
| Canada(Canada) | CA | 6 |
| Mexico(Mexico) | MX | 6 |
| Puerto Rico(Puerto Rico) | PR | 6 |
| Anh(United Kingdom) | GB | 7 |
| Đức(Germany) | DE | 7 |
| Pháp(France) | FR | 7 |
| Ý(Italy) | IT | 7 |
| Tây Ban Nha(Spain) | ES | 7 |
| Hà Lan(Netherlands) | NL | 7 |
| Bỉ(Belgium) | BE | 7 |
| Thụy Sĩ(Switzerland) | CH | 7 |
| Áo(Austria) | AT | 7 |
| Thụy Điển(Sweden) | SE | 7 |
| Đan Mạch(Denmark) | DK | 7 |
| Na Uy(Norway) | NO | 7 |
| Phần Lan(Finland) | FI | 7 |
| Ba Lan(Poland) | PL | 7 |
| Séc(Czech Republic) | CZ | 7 |
| Bồ Đào Nha(Portugal) | PT | 7 |
| Ireland(Ireland) | IE | 7 |
| Hy Lạp(Greece) | GR | 7 |
| Hungary(Hungary) | HU | 7 |
| Romania(Romania) | RO | 7 |
| UAE(United Arab Emirates) | AE | 7 |
| Ả Rập Saudi(Saudi Arabia) | SA | 7 |
| Thổ Nhĩ Kỳ(Turkey) | TR | 7 |
| Israel(Israel) | IL | 7 |
| Nga(Russia) | RU | 8 |
| Ukraine(Ukraine) | UA | 8 |
| Kazakhstan(Kazakhstan) | KZ | 8 |
| Brazil(Brazil) | BR | 8 |
| Argentina(Argentina) | AR | 8 |
| Chile(Chile) | CL | 8 |
| Colombia(Colombia) | CO | 8 |
| Peru(Peru) | PE | 8 |
| Nam Phi(South Africa) | ZA | 9 |
| Nigeria(Nigeria) | NG | 9 |
| Kenya(Kenya) | KE | 9 |
| Ai Cập(Egypt) | EG | 9 |
| Morocco(Morocco) | MA | 9 |
Nguồn: Bảng zone chính thức của DHL. Vui lòng liên hệ hãng vận chuyển để xác nhận zone mới nhất.
Cách đọc bảng zone DHL
Bảng zone DHL từ Việt Nam gồm 9 zone:
| Zone | Khu vực | Ví dụ quốc gia |
|---|---|---|
| 2 | Đông Nam Á | Singapore, Thái Lan, Malaysia |
| 3 | Đông Á | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc |
| 4 | Nam Á | Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh |
| 5 | Úc / Oceania | Úc, New Zealand |
| 6 | Bắc Mỹ | Mỹ, Canada, Mexico |
| 7 | Châu Âu / Trung Đông | Anh, Đức, Pháp, UAE |
| 8 | Nam Mỹ / CIS | Brazil, Argentina, Nga |
| 9 | Châu Phi | Nam Phi, Nigeria, Kenya |
Quy tắc: Zone số nhỏ = gần Việt Nam hơn = giá cước thấp hơn = thời gian giao nhanh hơn. Zone 2 (ASEAN) có giá cước rẻ nhất, zone 9 (châu Phi) đắt nhất.
Ảnh hưởng của zone đến giá cước DHL
Zone là yếu tố chính quyết định cước vận chuyển cơ bản (base transport charge). Dưới đây là ước tính giá cước DHL Express cho gói 1kg tài liệu từ TP.HCM:
| Điểm đến | Zone | Cước ước tính (VNĐ) |
|---|---|---|
| Singapore (SG) | 2 | 350.000 - 500.000 |
| Nhật Bản (JP) | 3 | 600.000 - 800.000 |
| Ấn Độ (IN) | 4 | 650.000 - 850.000 |
| Úc (AU) | 5 | 750.000 - 1.000.000 |
| Mỹ (US) | 6 | 900.000 - 1.200.000 |
| Đức (DE) | 7 | 950.000 - 1.300.000 |
| Brazil (BR) | 8 | 1.200.000 - 1.600.000 |
| Nam Phi (ZA) | 9 | 1.400.000 - 1.800.000 |
Lưu ý: Giá trên là ước tính tham khảo, chưa bao gồm phụ phí xăng dầu DHL và các phụ phí khác. Giá thực tế phụ thuộc vào trọng lượng thể tích, loại hàng và dịch vụ chọn.
Để nhận báo giá chính xác bao gồm tất cả phụ phí, liên hệ Gateway Express — giá ưu đãi thấp hơn 10-30% so với giá lẻ DHL.
So sánh zone DHL với các hãng khác: so sánh FedEx vs DHL để xem sự khác biệt về phân zone và giá cước.
Bảng giá gửi hàng đi Mỹ DHL 2026 — cách tự ước tính
Mỹ là tuyến được hỏi giá nhiều nhất, và cũng là tuyến dễ ước sai nhất vì phụ phí chiếm tỷ trọng lớn. DHL không công bố một “bảng giá đi Mỹ” duy nhất — giá cuối cùng ghép từ bốn phần, tính theo thứ tự sau.
Bước 1 — xác định zone. Mỹ thuộc zone 6. Dùng bảng tra cứu ở trên để xác nhận, vì Canada, Mexico và Puerto Rico cũng nằm chung zone này.
Bước 2 — xác định trọng lượng tính cước. Lấy số lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi từ kích thước. Với hàng nhẹ và cồng kềnh như quần áo hay bánh kẹo, trọng lượng quy đổi gần như luôn thắng. Tính nhanh bằng công cụ trọng lượng quy đổi.
Bước 3 — tra cước cơ bản zone 6 theo bậc trọng lượng vừa tính. Bảng ước tính ở mục trên cho gói 1kg tài liệu là 900.000 – 1.200.000 VNĐ; cước tăng theo bậc chứ không tuyến tính.
Bước 4 — cộng phụ phí. Đây là phần làm lệch báo giá nhiều nhất:
Lưu ý: Phụ phí xăng dầu DHL tại Việt Nam đang ở mức 43,25% (tuần 31/08-06/09/2026), tăng 0,75 điểm phần trăm so với tuần liền trước. Trong 12 kỳ công bố gần nhất, tỷ lệ dao động từ 38,25% đến 45,25%. Tỷ lệ này được tính trên cước vận chuyển cơ bản. DHL đã công bố trước mức 43,50% cho tuần 07-13/09/2026.
Ngoài phụ phí xăng dầu, lô hàng đi Mỹ còn hay dính phụ phí khu vực xa nếu địa chỉ người nhận ngoài thành phố lớn, phụ phí điều chỉnh địa chỉ nếu ghi sai chuẩn Mỹ, và phụ phí pin lithium nếu trong kiện có thiết bị điện tử. Xem mức từng khoản tại tổng hợp phụ phí DHL và cách tra vùng xa tại phụ phí khu vực xa DHL.
Cộng cả bốn phần, tổng tiền thực trả cho một lô đi Mỹ thường cao hơn cước cơ bản khoảng 50-70%. Một báo giá chỉ nêu con số ở bước 3 là báo giá chưa đủ.
Muốn bỏ qua bốn bước trên: gửi kích thước, cân nặng và địa chỉ người nhận, Gateway Express báo giá trọn gói đi Mỹ đã gồm toàn bộ phụ phí dự kiến, với mức thấp hơn 10-30% so với giá lẻ tại quầy.
Câu hỏi thường gặp về bảng zone DHL
Xem cùng chủ đề
Bạn cần gửi hàng quốc tế?
Liên hệ Gateway Express để nhận báo giá ưu đãi đại lý — tiết kiệm 10-30% so với giá lẻ.
Cập nhật lần cuối: 28/08/2026