Phụ phí FedEx 2026: bảng giá đầy đủ và cách tính
Cập nhật:
Gateway Express cung cấp dịch vụ gửi hàng quốc tế qua FedEx. FedEx và FedEx Express là nhãn hiệu đã đăng ký của FedEx Corporation. Thông tin trên trang này chỉ mang tính tham khảo.
Khi gửi hàng quốc tế qua FedEx Express, số tiền trên hóa đơn cuối cùng gần như không bao giờ bằng cước cơ bản theo cân nặng. FedEx áp một tầng phụ phí riêng: phụ phí xăng dầu bắt buộc cho mọi lô, phụ phí theo nhu cầu theo tuyến, và một loạt khoản cố định tính bằng VNĐ khi kiện hàng hoặc địa chỉ giao không đúng chuẩn.
Điểm khiến người gửi bất ngờ nhất: phụ phí xăng dầu FedEx không chỉ tính trên cước vận chuyển, mà tính trên cả phần lớn phụ phí khác. Một kiện dính phí quá khổ 1.820.000 VNĐ sẽ phải cộng thêm gần 47% của chính khoản đó.
Trang này tổng hợp toàn bộ phụ phí FedEx Express áp dụng cho lô hàng xuất khẩu từ Việt Nam năm 2026, lấy từ tài liệu chính thức của FedEx Việt Nam, kèm ví dụ tính tổng cước để bạn ước được chi phí trước khi gửi.
Phụ phí FedEx là gì? phân biệt với cước cơ bản
Cước cơ bản là số tiền FedEx tính theo hai yếu tố: trọng lượng tính cước và zone của quốc gia đích. Trọng lượng tính cước là số lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi, trong đó trọng lượng quy đổi của dịch vụ IPE/IP/IE bằng Dài × Rộng × Cao (cm) chia 5.000. Mọi phần lẻ kilôgam đều làm tròn lên. Tra zone của nước đến tại bảng zone FedEx từ Việt Nam, và tự tính cân quy đổi bằng công cụ trọng lượng quy đổi.
Phụ phí là các khoản cộng thêm, chia làm hai kiểu:
- Biến động theo thị trường — phụ phí xăng dầu đổi mỗi thứ Hai, phụ phí theo nhu cầu đổi theo đợt FedEx công bố.
- Cố định theo đặc điểm lô hàng — kiện quá khổ, đóng gói không chuẩn, địa chỉ sai, giao đến nhà riêng, vùng ngoài khu vực giao hàng. Nhóm này có mức VNĐ niêm yết và hoàn toàn dự báo được trước khi gửi.
Một báo giá chỉ nêu cước cơ bản mà không liệt kê phụ phí dự kiến là báo giá chưa hoàn chỉnh.
Nhóm 1 — phụ phí vận hành
Phụ phí xăng dầu
Lưu ý: Phụ phí xăng dầu FedEx tại Việt Nam đang ở mức 47,75% (tuần 31/08-06/09/2026), tăng 1,25 điểm phần trăm so với tuần liền trước. Trong 12 kỳ công bố gần nhất, tỷ lệ dao động từ 38,25% đến 47,75%. Tỷ lệ này được tính trên cước vận chuyển cơ bản. FedEx đã công bố trước mức 46,00% cho tuần 07-13/09/2026.
FedEx điều chỉnh tỷ lệ này vào thứ Hai hàng tuần, dựa trên chỉ số giá nhiên liệu máy bay U.S. Gulf Coast do Bộ Năng lượng Hoa Kỳ công bố, với độ trễ hai tuần so với chỉ số giá. Xem bảng theo tuần và biểu đồ xu hướng tại trang phụ phí xăng dầu FedEx.
Hai điểm khác biệt quan trọng so với cách nhiều người hình dung:
- Phụ phí xăng dầu áp trên tổng phí vận chuyển, tức cước thuần cộng với phần lớn phụ phí liên quan — chỉnh sửa địa chỉ, xử lý bổ sung, hàng quá khổ, đá khô, hàng nguy hiểm, ODA/OPA, giao hàng nơi cư trú, chữ ký, lấy và giao hàng thứ Bảy.
- Phụ phí này không áp dụng cho hai dịch vụ FedEx International Express Freight (IXF) và Airport-to-Airport (ATA); hai dịch vụ đó có mức riêng.
Phụ phí theo nhu cầu
Phụ phí theo nhu cầu (Demand Surcharge) là khoản FedEx áp khi mạng lưới quá tải — cao điểm mua sắm cuối năm, thiếu tải hàng không. Khác với phụ phí xăng dầu, khoản này tính theo kg và theo tuyến, và có giai đoạn bằng 0.
Bảng hiệu lực từ 02/09/2026 cho lô hàng xuất khẩu từ Việt Nam:
| Điểm đến | Phụ phí theo nhu cầu |
|---|---|
| Hoa Kỳ và Puerto Rico | 0 VNĐ/kg |
| Canada | 0 VNĐ/kg |
| Úc, New Zealand | 0 VNĐ/kg |
| Châu Á | 0 VNĐ/kg |
| Mexico, Mỹ Latinh | 0 VNĐ/kg |
| Ấn Độ | 0 VNĐ/kg |
| Châu Âu | 28.400 VNĐ/kg |
| Israel | 28.400 VNĐ/kg |
| Trung Đông, Nam Á, Châu Phi (MEISA) | 39.700 VNĐ/kg |
Mức tối thiểu 6.400 VNĐ mỗi lô hàng, bất kể thị trường. Tin tốt cho phần lớn người gửi từ Việt Nam: hai tuyến lớn nhất là Mỹ và Úc hiện đang ở mức 0. Tuyến châu Âu thì ngược lại — một kiện 20kg đi Đức phải cộng thêm 568.000 VNĐ chỉ riêng khoản này.
FedEx công bố lại bảng này theo từng đợt, thường vài tuần một lần, nên hãy kiểm tra lại trước mỗi lô hàng đi châu Âu hoặc châu Phi.
Nhóm 2 — phí lô hàng phi tiêu chuẩn
Đây là nhóm phụ phí đắt nhất và cũng là nhóm tránh được nhiều nhất bằng cách đóng gói và chia kiện đúng.
Áp dụng cho IPE, IP và IE
| Phụ phí | Mức 2026 | Kiện bị tính khi |
|---|---|---|
| Xử lý bổ sung – Kích thước | 679.700 VNĐ/gói | cạnh dài nhất > 121 cm; hoặc cạnh dài thứ hai > 76 cm; hoặc dài + chu vi > 266 cm; hoặc thể tích > 169.901 cm³ |
| Xử lý bổ sung – Khối lượng | 679.700 VNĐ/gói | trọng lượng thực > 25 kg |
| Xử lý bổ sung – Đóng gói | 679.700 VNĐ/gói | không đóng trong thùng carton gợn sóng; thùng kim loại, gỗ, vải bạt, nhựa cứng hoặc xốp; bọc màng co; hình tròn hoặc hình trụ; có bánh xe, quai, dây đai |
| Hàng quá khổ | 1.820.000 VNĐ/gói | cạnh dài nhất > 243 cm; hoặc dài + chu vi > 330 cm; hoặc trọng lượng thực > 50 kg; hoặc thể tích > 283.168 cm³ |
| Kích thước gói hàng không hợp lệ | 6.988.000 VNĐ/gói | cạnh dài nhất > 274 cm; hoặc dài + chu vi > 419 cm; hoặc trọng lượng thực > 68 kg |
Trong đó “dài + chu vi” tính bằng chiều dài cộng hai lần chiều cao cộng hai lần chiều rộng.
Hai quy tắc quyết định số tiền thực trả:
- Chỉ áp một mức cao nhất. Nếu một gói đủ điều kiện nhiều phí phi tiêu chuẩn cùng lúc, FedEx lấy mức cao nhất sau chiết khấu chứ không cộng dồn cả năm khoản.
- Trọng lượng lập hóa đơn tối thiểu 18 kg. Gói dính phí xử lý bổ sung kích thước bị tính cước như thể nặng ít nhất 18 kg, kể cả khi thực tế nhẹ hơn nhiều.
Ngưỡng đáng nhớ nhất cho người gửi cá nhân: 25 kg và 50 kg. Một kiện 26 kg mất thêm 679.700 VNĐ so với kiện 25 kg; một kiện 51 kg mất 1.820.000 VNĐ. Chia thành hai kiện luôn rẻ hơn.
Áp dụng cho IPF và IEF
| Phụ phí | Mức 2026 | Đơn vị xử lý hàng nặng bị tính khi |
|---|---|---|
| Xử lý bổ sung – Hàng hóa nặng | 4.700.000 VNĐ/đơn vị | cạnh dài nhất > 157 cm |
| Hàng không thể xếp chồng | 6.000.000 VNĐ/đơn vị | pallet hoặc kiện không xếp chồng dọc an toàn được |
| Kích thước lô hàng nặng không hợp lệ | 11.480.200 VNĐ/đơn vị | cạnh dài nhất > 302 cm; hoặc dài + chu vi > 762 cm; hoặc > 1.995 kg |
Với hàng freight cũng vậy: nếu một đơn vị xử lý vừa dính phí kích thước không hợp lệ vừa dính phí xử lý bổ sung hoặc không xếp chồng, chỉ áp mức cao nhất.
Nhóm 3 — phí xử lý đặc biệt
Nhóm này phát sinh từ thông tin và địa chỉ, không từ bản thân hàng hóa. Đây là nơi người gửi cá nhân mất tiền oan nhiều nhất.
| Phụ phí | Mức 2026 |
|---|---|
| Chỉnh sửa địa chỉ | 289.200 VNĐ/lô |
| Ngoài khu vực giao hàng (ODA) | Bậc A: 82.200 VNĐ/lô · Bậc B: 550.000 VNĐ/lô hoặc 9.200 VNĐ/kg · Bậc C: 715.000 VNĐ/lô hoặc 12.000 VNĐ/kg — lấy số lớn hơn |
| Ngoài khu vực lấy hàng (OPA) | Bậc A: không áp dụng · Bậc B: 550.000 VNĐ/lô hoặc 9.200 VNĐ/kg · Bậc C: 715.000 VNĐ/lô hoặc 12.000 VNĐ/kg — lấy số lớn hơn |
| Giao hàng đến nơi cư trú | 84.400 VNĐ/lô thường; 2.702.500 VNĐ/lô hàng nặng — chỉ Mỹ và Canada |
| Phí xử lý hàng nhập | 68.300 VNĐ/lô — hàng đi Hoa Kỳ và các nước EU |
| Yêu cầu chữ ký gián tiếp (ISR) | 81.100 VNĐ/lô |
| Yêu cầu chữ ký trực tiếp (DSR) | 92.700 VNĐ/lô |
| Yêu cầu chữ ký của người lớn (ASR) | 115.800 VNĐ/lô |
| Lấy hàng thứ Bảy | 384.400 VNĐ/lô |
| Giao hàng thứ Bảy | 384.400 VNĐ/lô |
| Vận đơn hàng không bản giấy | 131.250 VNĐ/lô |
| Hàng nguy hiểm không thể tiếp cận | 1.501.500 VNĐ/lô hoặc 21.000 VNĐ/kg — lấy số lớn hơn |
| Đá khô | 123.000 VNĐ/lô |
| Lập hóa đơn cho bên thứ ba | 2,5% tổng phí lô hàng |
| Người nhận hàng bên thứ ba | 245.800 VNĐ/lô |
| International Broker Select | 245.800 VNĐ/lô hoặc 27.300 VNĐ/kg — lấy số lớn hơn |
| In nhãn trả hàng toàn cầu | miễn phí |
Bốn lưu ý làm thay đổi số tiền thực tế:
- ODA và giao hàng nơi cư trú không cộng dồn. Nếu địa chỉ đã bị tính ODA thì FedEx không tính thêm phí giao hàng đến nơi cư trú.
- ODA và OPA không áp cho FedEx 10kg Box và 25kg Box. Đây là cách né hợp lệ khi gửi về vùng xa.
- Phí xử lý hàng nhập vừa mở rộng phạm vi. Từ 03/08/2026 khoản này đổi tên từ “phí xử lý hàng nhập khẩu vào Hoa Kỳ” và áp cho cả 27 nước EU, không chỉ Mỹ.
- Vận đơn viết tay bị tính phí. Dùng vận đơn điện tử để bỏ khoản 131.250 VNĐ.
Danh sách mã bưu chính thuộc vùng ODA do FedEx quản lý theo từng nước; hãy nhờ kiểm tra địa chỉ người nhận trước khi chốt giá thay vì phát hiện trên hóa đơn.
Nhóm 4 — thuế, thông quan và giá trị khai báo
Thuế hải quan và thuế nhập khẩu. Nếu lô hàng bị áp thuế và FedEx ứng trả thay, bên chịu trách nhiệm phải hoàn lại FedEx khoản thuế đó cộng phụ phí dịch vụ thông quan. Mức phụ phí này thay đổi theo loại lô hàng và nước đến, và FedEx công bố theo từng nước chứ không có một bảng chung cho Việt Nam. Từ 20/07/2026 FedEx đã điều chỉnh nhóm phí trả trước, phí giải ngân và phí xử lý thuế hải quan. Với hàng bán cho khách lẻ ở nước ngoài, hãy quyết định trước ai trả thuế — người nhận bị đòi tiền bất ngờ là nguyên nhân từ chối nhận hàng phổ biến nhất.
Phụ phí giá trị khai báo. Trách nhiệm mặc định của FedEx với hàng mất hoặc hỏng chỉ giới hạn ở khoảng 20 USD/kg hoặc 100 USD mỗi lô, lấy số lớn hơn. Muốn được bồi thường cao hơn, bạn phải khai giá trị trên vận đơn và trả phụ phí giá trị khai báo: 46.800 VNĐ cho mỗi 2.100.000 VNĐ giá trị vượt ngưỡng (ngưỡng là số lớn hơn giữa 2.100.000 VNĐ và 190.470 VNĐ mỗi pound).
Trần giá trị khai báo theo dịch vụ:
| Dịch vụ | Trần giá trị khai báo |
|---|---|
| FedEx Envelope / Pak | 100 USD |
| International Priority Express, Priority, Economy | 50.000 USD |
| International Priority / Economy Freight | 100.000 USD |
| Hàng đặc biệt: tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ, thủy tinh, trang sức, kim loại quý, lông thú | 1.000 USD hoặc 20 USD/kg, lấy số lớn hơn |
Với hàng giá trị cao, mức trần cho nhóm “hàng đặc biệt” thấp hơn hẳn — đây là chi tiết hay bị bỏ qua cho tới khi cần bồi thường. Xem thêm danh sách hàng cấm gửi FedEx trước khi đóng kiện.
Phí lưu kho và phí phát sinh ở nước đến
FedEx không niêm yết biểu phí lưu kho trong bảng phụ phí xuất khẩu từ Việt Nam, vì khoản này phát sinh ở đầu nước đến: hải quan giữ lô hàng chờ chứng từ hoặc chờ người nhận nộp thuế, và đại lý thông quan tại nước đó tính tiền lưu theo ngày sau một số ngày miễn phí.
Rủi ro thật sự không nằm ở tiền lưu kho mà ở đồng hồ đếm ngược: nếu hồ sơ không được bổ sung trong khoảng một tuần, lô hàng bị trả về và người gửi chịu cả cước chiều về. Khi tracking báo hàng bị giữ, hãy hỏi ngay thiếu đúng chứng từ nào thay vì bấm tra cứu lại — công cụ tra cứu vận đơn chỉ cho biết trạng thái, không cho biết lý do.
Bảng tổng hợp phụ phí FedEx 2026
Bảng tra nhanh khi ước tính tổng cước cho một lô hàng cụ thể.
| Loại phụ phí | Nhóm | Cách tính | Mức 2026 |
|---|---|---|---|
| Xăng dầu | Vận hành | % trên tổng phí vận chuyển | cập nhật hàng tuần — xem mức hiện hành ở mục trên |
| Theo nhu cầu | Vận hành | VNĐ/kg theo tuyến | 0 đi Mỹ, Canada, Úc, châu Á; 28.400 đi châu Âu; 39.700 đi MEISA |
| Xử lý bổ sung – Kích thước | Phi tiêu chuẩn | Cố định/gói | 679.700 VNĐ |
| Xử lý bổ sung – Khối lượng | Phi tiêu chuẩn | Cố định/gói | 679.700 VNĐ |
| Xử lý bổ sung – Đóng gói | Phi tiêu chuẩn | Cố định/gói | 679.700 VNĐ |
| Hàng quá khổ | Phi tiêu chuẩn | Cố định/gói | 1.820.000 VNĐ |
| Kích thước gói hàng không hợp lệ | Phi tiêu chuẩn | Cố định/gói | 6.988.000 VNĐ |
| Xử lý bổ sung – Hàng hóa nặng | Phi tiêu chuẩn | Cố định/đơn vị | 4.700.000 VNĐ |
| Hàng không thể xếp chồng | Phi tiêu chuẩn | Cố định/đơn vị | 6.000.000 VNĐ |
| Kích thước lô hàng nặng không hợp lệ | Phi tiêu chuẩn | Cố định/đơn vị | 11.480.200 VNĐ |
| Chỉnh sửa địa chỉ | Xử lý đặc biệt | Cố định/lô | 289.200 VNĐ |
| Ngoài khu vực giao hàng (ODA) | Xử lý đặc biệt | Cố định hoặc /kg | 82.200 – 715.000 VNĐ |
| Ngoài khu vực lấy hàng (OPA) | Xử lý đặc biệt | Cố định hoặc /kg | 550.000 – 715.000 VNĐ |
| Giao hàng đến nơi cư trú | Xử lý đặc biệt | Cố định/lô | 84.400 VNĐ (2.702.500 VNĐ hàng nặng) |
| Phí xử lý hàng nhập | Xử lý đặc biệt | Cố định/lô | 68.300 VNĐ |
| Chữ ký ISR / DSR / ASR | Xử lý đặc biệt | Cố định/lô | 81.100 / 92.700 / 115.800 VNĐ |
| Lấy hoặc giao hàng thứ Bảy | Xử lý đặc biệt | Cố định/lô | 384.400 VNĐ mỗi chiều |
| Vận đơn hàng không bản giấy | Xử lý đặc biệt | Cố định/lô | 131.250 VNĐ |
| Hàng nguy hiểm không thể tiếp cận | Xử lý đặc biệt | Cố định hoặc /kg | 1.501.500 VNĐ hoặc 21.000 VNĐ/kg |
| Đá khô | Xử lý đặc biệt | Cố định/lô | 123.000 VNĐ |
| Lập hóa đơn bên thứ ba | Xử lý đặc biệt | % tổng phí | 2,5% |
| Giá trị khai báo | Bảo hiểm | Theo bậc giá trị | 46.800 VNĐ mỗi 2.100.000 VNĐ vượt ngưỡng |
Lưu ý: mức phí trên là giá niêm yết của FedEx Express cho lô hàng xuất khẩu từ Việt Nam, chưa bao gồm thuế. Khi gửi qua Gateway Express, một số phụ phí được áp dụng mức tốt hơn.
Cách tính tổng cước phí — ví dụ thực tế
Tình huống: chị B ở TP.HCM gửi 1 thùng 30kg quần áo và bánh kẹo cho con đang du học tại Houston, Texas. Địa chỉ người nhận là căn hộ thuê — tức nơi cư trú. Kiện đóng carton chuẩn, kích thước trong ngưỡng bình thường.
Bước 1 — cước cơ bản. Mỹ thuộc zone E của FedEx từ Việt Nam. Cước cơ bản cho 30kg zone E lấy theo báo giá cụ thể của lô hàng; gọi số này là C.
Bước 2 — cộng các phụ phí cố định:
- Xử lý bổ sung – Khối lượng: kiện 30kg vượt ngưỡng 25kg → +679.700 VNĐ
- Giao hàng đến nơi cư trú: địa chỉ căn hộ ở Mỹ → +84.400 VNĐ
- Phí xử lý hàng nhập: điểm đến Hoa Kỳ → +68.300 VNĐ
- Phụ phí theo nhu cầu: tuyến Mỹ hiện 0 VNĐ/kg → +0 VNĐ
- Chỉnh sửa địa chỉ: không, vì địa chỉ ghi đúng chuẩn Mỹ → +0 VNĐ
- ODA: không, Houston nội thành → +0 VNĐ
Tổng phụ phí cố định: 832.400 VNĐ.
Bước 3 — cộng phụ phí xăng dầu. Đây là bước hay bị tính thiếu. Phụ phí xăng dầu áp trên tổng phí vận chuyển, tức cả cước cơ bản lẫn ba khoản trên. Với tỷ lệ tuần này:
Phụ phí xăng dầu = tỷ lệ × (C + 832.400)
Bước 4 — tổng tạm tính: C + 832.400 + phụ phí xăng dầu, cộng VAT 8% nếu lấy hóa đơn đỏ.
Điều đáng chú ý: chỉ cần chia thùng 30kg thành hai kiện 15kg, khoản 679.700 VNĐ phí xử lý bổ sung khối lượng biến mất, và phần phụ phí xăng dầu tính trên nó cũng biến mất theo — tiết kiệm khoảng một triệu đồng mà cước cơ bản gần như không đổi.
Xem hướng dẫn từng bước với nhiều tình huống khác tại bài cách tính tổng cước phí FedEx.
Cần báo giá vận chuyển?
Phụ phí khách cá nhân và doanh nghiệp khác nhau thế nào
Khách cá nhân — Việt Kiều, phụ huynh gửi đồ cho du học sinh — thường dính:
- Giao hàng đến nơi cư trú 84.400 VNĐ, gần như luôn có khi gửi về nhà riêng ở Mỹ hoặc Canada.
- Chỉnh sửa địa chỉ 289.200 VNĐ, do viết địa chỉ không theo chuẩn nước đến. Xem cách ghi địa chỉ ở Mỹ để tránh khoản này.
- Xử lý bổ sung khối lượng 679.700 VNĐ, do dồn hết vào một thùng cho “tiết kiệm”.
- ODA 82.200 – 715.000 VNĐ khi người nhận ở vùng ngoại ô hoặc nông thôn.
Khách doanh nghiệp — chủ shop, SME xuất khẩu — thường dính:
- Hàng nguy hiểm không thể tiếp cận 1.501.500 VNĐ với mỹ phẩm, nước hoa, mẫu hóa chất.
- Hàng quá khổ và hàng không thể xếp chồng với pallet hàng mẫu.
- Lập hóa đơn cho bên thứ ba 2,5% khi bên trả cước không cùng công ty với người gửi.
- Phụ phí giá trị khai báo với lô hàng giá trị cao.
- Phụ phí theo nhu cầu 28.400 VNĐ/kg trên tuyến châu Âu.
Cách giảm thiểu phụ phí FedEx
Phụ phí xăng dầu là bắt buộc, nhưng phần lớn nhóm còn lại đều tránh được:
Chia kiện dưới 25kg. Đây là đòn bẩy lớn nhất. Ngưỡng 25kg, 50kg và 68kg mỗi ngưỡng đều nhảy một bậc phí, và phụ phí xăng dầu nhân thêm lên trên đó.
Đóng carton gợn sóng, tránh hình trụ và dây đai. Thùng nhựa, thùng gỗ, hàng bọc màng co, ống tròn, kiện có quai hoặc bánh xe đều dính phí xử lý bổ sung đóng gói 679.700 VNĐ.
Đo lại kiện sau khi đóng. Cạnh dài nhất 121 cm và tổng dài + chu vi 266 cm là hai ngưỡng dễ vượt mà không để ý. Dùng công cụ trọng lượng quy đổi để kiểm tra trước.
Ghi địa chỉ theo đúng chuẩn nước đến, kèm số điện thoại người nhận. Tiết kiệm 289.200 VNĐ phí chỉnh sửa địa chỉ, và quan trọng hơn là tránh hàng bị giữ.
Cân nhắc FedEx 10kg Box hoặc 25kg Box khi gửi về vùng xa. Hai loại bao bì này được miễn phụ phí ODA và OPA.
Dùng vận đơn điện tử thay vì vận đơn viết tay, bỏ được 131.250 VNĐ.
Chọn thời điểm và tuyến. Nếu linh hoạt, tuyến đi Mỹ và Úc hiện không có phụ phí theo nhu cầu, trong khi tuyến châu Âu đang chịu 28.400 VNĐ/kg.
Gửi qua Gateway Express để được mức cước và một số phụ phí tốt hơn so với gửi lẻ tại quầy.
Phụ phí FedEx so với DHL
Hai hãng đặt tên và phân nhóm khác nhau, nên so sánh trực tiếp từng dòng dễ gây nhầm. Vài khác biệt đáng chú ý cho người gửi từ Việt Nam:
- Ngưỡng kiện nặng. FedEx tính phí xử lý bổ sung khối lượng từ trên 25kg; DHL tính phụ phí hàng quá tải từ mức nặng hơn nhiều. Với kiện 26–50kg, FedEx thường phát sinh sớm hơn.
- Vùng xa. FedEx chia ODA theo ba bậc A, B, C với mức thấp nhất chỉ 82.200 VNĐ; DHL áp một mức phẳng cho phụ phí khu vực xa. Xem chi tiết cách DHL tính tại trang phụ phí khu vực xa DHL.
- Giao hàng nơi cư trú. FedEx có khoản riêng 84.400 VNĐ cho địa chỉ nhà riêng ở Mỹ và Canada.
- Cơ sở tính phụ phí xăng dầu. FedEx tính trên tổng phí vận chuyển gồm cả phụ phí liên quan.
Đối chiếu đầy đủ giá cước, thời gian và dịch vụ tại so sánh FedEx và DHL tại Việt Nam, hoặc xem tổng hợp phụ phí DHL.
Câu hỏi thường gặp khác
FedEx có báo trước khi thay đổi phụ phí không? Phụ phí xăng dầu đổi mỗi thứ Hai và đăng công khai trên trang FedEx. Phụ phí theo nhu cầu công bố theo đợt kèm ngày hiệu lực. Các khoản cố định cập nhật theo bảng giá năm; bảng hiện hành áp dụng cho đến khi có thông báo mới.
Phụ phí có cộng dồn khi lô hàng dính nhiều loại không? Có, trừ nhóm phi tiêu chuẩn. Trong nhóm phi tiêu chuẩn chỉ áp mức cao nhất. Nhưng một lô vẫn có thể đồng thời chịu phí xử lý bổ sung, chỉnh sửa địa chỉ, ODA, phí xử lý hàng nhập và phụ phí xăng dầu tính trên tất cả.
Giá niêm yết đã gồm thuế chưa? Chưa. FedEx ghi rõ mọi mức phí chưa bao gồm thuế hiện hành.
Gateway Express có báo giá trọn gói gồm phụ phí không? Có. Gateway Express báo giá theo từng lô hàng cụ thể, đã tính sẵn cước cơ bản và các phụ phí dự kiến. Nếu phát sinh khoản ngoài dự kiến, Gateway thông báo trước khi tính thêm. Gửi thông tin kiện hàng tại trang báo giá.
Phụ phí xăng dầu có khác nhau giữa các dịch vụ FedEx không? Trong cùng một tuần, tỷ lệ áp dụng như nhau cho các dịch vụ FedEx Express từ Việt Nam, trừ IXF và ATA có mức riêng.
Mức phí trên trích từ tài liệu 'Phụ phí và thông tin khác' (Xuất khẩu & ImportOne) do FedEx Việt Nam công bố cho năm 2026, chưa bao gồm thuế. Khách hàng gửi qua Gateway Express có thể được áp dụng mức cước tốt hơn. Liên hệ Gateway Express để nhận báo giá chính xác cho lô hàng cụ thể.
Xem cùng chủ đề
Bạn cần gửi hàng quốc tế?
Liên hệ Gateway Express để nhận báo giá ưu đãi đại lý — tiết kiệm 10-30% so với giá lẻ.
Cập nhật lần cuối: 28/08/2026