Gateway Express Logo

DHL vs UPS cho hàng nặng: kiện trên 30 kg, trên 70 kg và pallet

Gateway Express cung cấp dịch vụ gửi hàng quốc tế qua DHL. DHL và DHL Express là nhãn hiệu đã đăng ký của Deutsche Post DHL Group. Thông tin trên trang này chỉ mang tính tham khảo.

DHL Express so với UPS cho hàng nặng, bên nào tốt hơn?

Tùy kiện nặng bao nhiêu và có đặt trên pallet không. Hai hãng đều giới hạn kiện rời ở 70 kg, đều tính cân thể tích bằng dài × rộng × cao chia 5.000. Khác biệt nằm ở ngưỡng thu phụ phí xử lý, cách nhận hàng trên 70 kg, và cách đơn giá mỗi kg thay đổi khi lô nặng lên.

Khách hỏi “lô 80 kg máy móc, đi hãng nào?”, câu chúng tôi hỏi lại luôn là: đóng mấy thùng, thùng to cỡ nào. Hai thông tin đó quyết định gần hết tổng cước.

Số liệu lấy từ tài liệu công khai của hãng, kiểm tra ngày 28/10/2026: DHL Express Hướng Dẫn Về Dịch Vụ & Biểu Phí Năm 2026: Việt Nam (trang 6, 11, 15, 17, 21, 26) và Hướng dẫn về giá và dịch vụ UPS 2026, Việt Nam, hiệu lực từ 07/06/2026 (số trang in trên tài liệu: 1, 2, 3, 6, 8, 19, 26). Hãng có thể đổi điều kiện không báo trước.

Ba ngưỡng cân nặng quyết định nên chọn hãng nào

Đến 30 kg: so tổng cước, đừng so tên hãng

Cả hai tính theo số lớn hơn giữa cân thực và cân thể tích. UPS tính đơn giá theo kg từ 21 kg (trang 19), DHL từ 30,1 kg (trang 26).

Mốc cần nhớ là 25 kg cân thực. Thùng trên 25 kg bị UPS thu phụ phí xử lý (trang 6) và bị DHL xếp vào nhóm kiện không vận chuyển trên băng chuyền (trang 11). Chia thành thùng 20–24 kg là cách đơn giản nhất để né cả hai.

Từ 30 đến 70 kg: khác nhau ở kích thước thùng

Cả hai vẫn nhận trong dịch vụ express thường. Kích thước mới là chỗ dễ vấp:

  • DHL Express Worldwide: kiện tối đa 120 × 80 × 80 cm. Phụ phí quá khổ khi cạnh dài nhất vượt 100 cm hoặc cạnh dài thứ hai vượt 80 cm (trang 6, 11).
  • UPS: dài tối đa 274 cm, dài cộng chu vi tối đa 400 cm (trang 2). Phụ phí xử lý khi cạnh dài nhất vượt 122 cm hoặc cạnh thứ hai vượt 76 cm (trang 6). Nếu chiều dài cộng chu vi vượt 300 cm, kiện bị tính tối thiểu 40 kg và chịu thêm phụ phí gói hàng kích thước lớn (trang 8).

Trên 70 kg một kiện hoặc đóng pallet: hai cách xử lý khác hẳn

DHL vẫn nhận trong Express Worldwide, nhưng món hàng trên 70 kg phải đặt trên pallet (trang 17) và chịu phụ phí kiện hàng quá tải. Pallet tối đa 300 × 200 × 160 cm. Bảng trang 6 ghi lô tối đa 1.000 kg, chú thích trang 26 ghi 3.000 kg, nên lô trên 1 tấn cần xác nhận trước.

UPS không nhận kiện trên 70 kg trong dịch vụ express thường, kiện vượt giới hạn chịu phí vượt quá giới hạn tối đa (trang 8). Hàng đóng pallet trên 70 kg đi UPS Worldwide Express Freight, 1–3 ngày làm việc tùy điểm đến, có mức phí tối thiểu (trang 1, 26).

Bảng so sánh DHL và UPS cho hàng nặng

So sánh hàng nặng DHL và UPS theo biểu phí công bố năm 2026, kiểm tra 28/10/2026
Tiêu chíDHLUPS
Kiện rời tối đa70 kg, 120 × 80 × 80 cm70 kg, dài 274 cm, dài + chu vi 400 cm
Hàng trên 70 kg/kiệnExpress Worldwide, bắt buộc palletUPS Worldwide Express Freight
Giới hạn lô1.000–3.000 kg, cần xác nhậnKhông giới hạn (dịch vụ express)
Phụ phí kiện trên 70 kg3.060.000 VNĐ/kiện (quá tải)Không áp dụng (đi freight)
Phụ phí kiện 25–70 kg615.000 VNĐ/kiện (không đi băng chuyền)423.940 VNĐ/kiện (phụ phí xử lý)
Phụ phí quá khổ615.000 VNĐ/kiện, cạnh > 100 cm hoặc > 80 cmPhụ phí xử lý khi cạnh > 122 cm hoặc > 76 cm
Pallet đặc biệt9.180.000 VNĐ/pallet không xếp chồng8.225.000 VNĐ/pallet quá khổ (freight)
Cân thể tíchD × R × C / 5.000D × R × C / 5.000
Tính đơn giá theo kg từ30,1 kg21 kg

Phụ phí trên chưa gồm xăng dầu (DHL áp nhiên liệu cả trên phụ phí khác, trang 11). Tỷ lệ đổi hàng tuần, xem phụ phí xăng dầu DHL và phụ phí xăng dầu UPS. Danh sách đầy đủ: các loại phụ phí DHL, các loại phụ phí UPS.

Với hàng nặng, đừng quên phụ phí nhu cầu (demand surcharge) tính theo kg. Từ 01/10/2026 đến 05/02/2027, DHL Việt Nam áp 44.000 VNĐ/kg cho hàng đi châu Mỹ và 37.000 VNĐ/kg đi châu Âu (theo trang demand surcharge của DHL Việt Nam, kiểm 28/10/2026), cộng thêm xăng dầu. Lô 100 kg đi Mỹ vì vậy gánh thêm khoảng 4,4 triệu đồng. UPS có mục phụ phí nhu cầu trong biểu giá nhưng chưa công bố mức cụ thể cho hàng xuất từ Việt Nam tại thời điểm kiểm tra, nên hãy hỏi số này khi nhận báo giá.

Chi tiết ít người để ý: đơn giá mỗi kg của UPS giảm khi lô vượt 70 kg, còn của DHL gần như đi ngang giữa mốc 30,1–70 kg và 70,1–300 kg. Lô nhiều thùng tổng trên 70 kg vì vậy là chỗ UPS hay cạnh tranh, dù kết quả vẫn tùy tuyến.

Hai ví dụ tính nhanh

Lưu ý: đơn giá cước trong hai ví dụ là số minh họa, đặt bằng nhau cho hai hãng để thấy phần chênh nằm ở cân tính cước và phụ phí. Cước thực tế tùy tuyến và thời điểm, vui lòng nhận báo giá để có số chính xác. Phụ phí kiện theo biểu phí hãng 2026, chưa gồm xăng dầu.

Ví dụ 1: 45 kg linh kiện đi Mỹ, 3 thùng hay 1 thùng?

Phương án A, 3 thùng 50 × 40 × 40 cm, mỗi thùng 15 kg. Cân thể tích mỗi thùng = 16 kg, cao hơn cân thực, cân tính cước = 48 kg. Không có phụ phí kiện. Giả sử đơn giá 400.000 VNĐ/kg, cước = 19.200.000 VNĐ ở cả hai hãng.

Phương án B, 1 thùng 70 × 50 × 50 cm, 45 kg. Cân thể tích = 35 kg, cân tính cước = 45 kg, cước = 18.000.000 VNĐ. Thùng vượt 25 kg nên DHL cộng 615.000 VNĐ, UPS cộng 423.940 VNĐ.

Kết quả: gộp một thùng vẫn rẻ hơn khoảng 0,6–0,8 triệu đồng vì bớt 3 kg tính cước. Hàng xốp hơn thì kết quả có thể đảo ngược. Thử với số đo của mình bằng công cụ tính trọng lượng quy đổi.

Ví dụ 2: một pallet máy 95 kg đi Đức

Tình huống: máy đóng kiện gỗ trên pallet, 120 × 100 × 80 cm, nặng 95 kg. Cân thể tích = 192 kg, gấp đôi cân thực.

  • DHL: đi Express Worldwide, tính 192 kg, cộng phụ phí quá tải 3.060.000 VNĐ (không cộng thêm phụ phí quá khổ). Mặt pallet phải xếp chồng được, nếu không thêm 9.180.000 VNĐ.
  • UPS: kiện trên 70 kg nên phải đi UPS Worldwide Express Freight, tính 192 kg; cần kiểm tra dịch vụ có phục vụ địa chỉ nhận ở Đức.

Giả sử đơn giá 300.000 VNĐ/kg, cước = 57.600.000 VNĐ, DHL cộng thêm phụ phí quá tải và phụ phí nhu cầu 37.000 VNĐ/kg × 192 kg ≈ 7,1 triệu đồng nếu gửi trước 05/02/2027. Đáng chú ý hơn: hạ chiều cao kiện xuống 50 cm thì cân thể tích còn 120 kg, bớt khoảng 21,6 triệu đồng theo đơn giá minh họa. Với hàng pallet, đóng gói gọn thường tiết kiệm hơn chọn hãng.

Khi nào nên bỏ express sang đường biển?

Khi lô vượt khoảng 100 kg và chờ được vài tuần, cước mỗi kg đường biển thường thấp hơn rõ rệt. Gateway Express hiện có:

Pallet 95 kg đi Đức ở ví dụ 2 vì vậy không có lựa chọn biển hợp lý, còn 100–300 kg hàng đi Mỹ hoặc Úc nên hỏi giá biển trước khi chốt express. Tổng quan xem trang vận chuyển đường biển quốc tế.

Kết luận: chọn theo tình huống

  • Kiện dưới 25 kg: so tổng cước theo tuyến, chênh lệch chủ yếu ở giá cước và xăng dầu tuần đó.
  • Thùng 25–70 kg: hai hãng đều thu phụ phí xử lý, UPS thấp hơn theo biểu phí. Chia được dưới 25 kg mà không tăng cân thể tích nhiều thì nên chia.
  • Hàng dài trên 1 m như ống, thanh nhôm: UPS có giới hạn kích thước rộng hơn.
  • Kiện hoặc pallet trên 70 kg: DHL nhận trong Express Worldwide kèm phụ phí quá tải, UPS đi Express Freight. Tính lại cân thể tích pallet trước khi so.
  • Lô trên 100 kg đi Mỹ hoặc Úc, không gấp: hỏi giá đường biển song song với express.

Quý khách gửi kích thước, cân nặng từng thùng qua trang báo giá, chuyên viên Gateway Express sẽ tính cả hai hãng và phương án đường biển (nếu tuyến có) trên cùng một bảng. So sánh tổng quát hơn xem ở bài so sánh DHL và UPS từ Việt Nam.

Bạn cần gửi hàng quốc tế?

Liên hệ Gateway Express để nhận báo giá ưu đãi đại lý – tiết kiệm 10-30% so với giá lẻ.

Cập nhật lần cuối: 28/10/2026