Nhóm 4202
Hòm, vali, xắc đựng đồ nữ trang, cặp tài liệu, cặp sách, túi, cặp đeo vai cho học sinh, bao kính, bao ống nhòm, hộp camera, hộp nhạc cụ, bao súng, bao súng ngắn và các loại đồ chứa tương tự; túi du lịch, túi đựng đồ ăn hoặc đồ uống có phủ lớp cách, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách tay, túi đi chợ, xắc cốt, ví, túi đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá điếu, hộp đựng thuốc lá sợi, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, túi đựng chai rượu, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại đồ chứa tương tự bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp, bằng tấm plastic, bằng vật liệu dệt, bằng sợi lưu hóa hoặc bằng bìa, hoặc được phủ toàn bộ hoặc chủ yếu bằng các vật liệu trên hoặc bằng giấy
Trunks, suit-cases, vanity-cases, executive-cases, brief-cases, school satchels, spectacle cases, binocular cases, camera cases, musical instrument cases, gun cases, holsters and similar containers; travelling-bags, insulated food or beverages bags, toilet bags, rucksacks, handbags, shopping-bags, wallets, purses, map-cases, cigarette-cases, tobacco-pouches, tool bags, sports bags, bottle-cases, jewellery boxes, powder-boxes, cutlery cases and similar containers, of leather or of composition leather, of sheeting of plastics, of textile materials, of vulcanised fibre or of paperboard, or wholly or mainly covered with such materials or with paper
Mã HS chi tiết (23 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 42.02.11.10 | - - - Vali hoặc túi, cặp có kích thước tối đa 56cm x 45cm x 25cm | chiếc | 25 | — |
| 42.02.11.90 | - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 42.02.12.11 | - - - - Mặt ngoài bằng sợi lưu hóa(SEN) | chiếc | 25 | — |
| 42.02.12.19 | - - - - Loại khác (SEN) | chiếc | 25 | — |
| 42.02.12.91 | - - - - Mặt ngoài bằng sợi lưu hóa | chiếc | 25 | — |
| 42.02.12.99 | - - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 42.02.19.20 | - - - Mặt ngoài bằng bìa | chiếc | 25 | — |
| 42.02.19.90 | - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 42.02.21.00 | - - Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp | chiếc | 25 | — |
| 42.02.22.10 | - - - Mặt ngoài bằng tấm plastic | chiếc | 25 | — |
| 42.02.22.20 | - - - Mặt ngoài bằng vật liệu dệt | chiếc | 25 | — |
| 42.02.29.00 | - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 42.02.31.00 | - - Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp | kg/chiếc | 25 | — |
| 42.02.32.00 | - - Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt | kg/chiếc | 25 | — |
| 42.02.39.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |
| 42.02.91.11 | - - - - Túi đựng đồ Bowling | kg/chiếc | 25 | — |
| 42.02.91.19 | - - - - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |
| 42.02.91.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |
| 42.02.92.10 | - - - Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, bằng tấm plastic | kg/chiếc | 25 | — |
| 42.02.92.20 | - - - Túi đựng đồ Bowling | kg/chiếc | 25 | — |
| 42.02.92.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |
| 42.02.99.10 | - - - Mặt ngoài bằng sợi lưu hóa hoặc bìa | kg/chiếc | 25 | — |
| 42.02.99.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |