Nhóm 9849
Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế.
Heading 9849
Mã HS chi tiết (241 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.49.11.10 | - - Ống dẫn nhiên liệu, ống dẫn nhiệt và ống dẫn nước, dùng cho xe gắn động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | 40093191 | 0 | — |
| 98.49.12.10 | - - Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) | 40111000 | 0 | — |
| 98.49.12.11 | - - - Chiều rộng không quá 450 mm | 40112019 | 0 | — |
| 98.49.12.19 | - - - Loại khác | 40112090 | 0 | — |
| 98.49.12.90 | - - - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87 | 40119010 | 0 | — |
| 98.49.13.10 | - - Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) | 40121100 | 0 | — |
| 98.49.13.11 | - - - Chiều rộng không quá 450 mm | 40121210 | 0 | — |
| 98.49.13.19 | - - - Loại khác | 40121290 | 0 | — |
| 98.49.14.11 | - - - - Dùng cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm | 40131011 | 0 | — |
| 98.49.14.19 | - - - - Dùng cho loại lốp có chiều rộng trên 450 mm | 40131019 | 0 | — |
| 98.49.14.21 | - - - - Dùng cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm | 40131021 | 0 | — |
| 98.49.14.29 | - - - - Dùng cho loại lốp có chiều rộng trên 450 mm | 40131029 | 0 | — |
| 98.49.14.31 | - - - - Phù hợp lắp cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm | 40139031 | 0 | — |
| 98.49.14.39 | - - - - Phù hợp lắp cho loại lốp có chiều rộng trên 450 mm | 40139039 | 0 | — |
| 98.49.15.10 | - - - Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 | 40169320 | 0 | — |
| 98.49.15.21 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05, trừ viền cao su quanh kính cửa | 40169911 | 0 | — |
| 98.49.15.29 | - - - - - Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | 40169913 | 0 | — |
| 98.49.16.10 | - - - - Phù hợp dùng cho xe thuộc Chương 87 | 70071110 | 0 | — |
| 98.49.16.90 | - - - - Phù hợp dùng cho xe thuộc Chương 87 | 70072110 | 0 | — |
| 09.84.91.70 | - - - Có khung | 70099200 | 0 | — |
| 98.49.18.10 | - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | 73201011 | 0 | — |
| 98.49.18.20 | - - - Dùng cho xe có động cơ khác | 73201012 | 0 | — |
| 98.49.18.30 | - - - Dùng cho xe có động cơ | 73202011 | 0 | — |
| 98.49.18.90 | - - - Dùng cho xe có động cơ | 73209010 | 0 | — |
| 09.84.91.90 | - - Ổ khoá thuộc loại sử dụng cho xe có động cơ | 83012000 | 0 | — |
| 98.49.20.11 | - - - Dung tích xi lanh không quá 50 cc | 84073100 | 0 | — |
| 98.49.20.12 | - - - - - Loại khác | 84073219 | 0 | — |
| 98.49.20.13 | - - - - - Loại khác | 84073229 | 0 | — |
| 98.49.20.14 | - - - - Loại khác | 84073390 | 0 | — |
| 98.49.20.15 | - - - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | 84073471 | 0 | — |
| 98.49.20.16 | - - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.000 cc | 84073472 | 0 | — |
| 98.49.20.17 | - - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | 84073473 | 0 | — |
| 98.49.20.18 | - - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | 84073494 | 0 | — |
| 98.49.20.19 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.000 cc | 84073495 | 0 | — |
| 98.49.20.20 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | 84073499 | 0 | — |
| 98.49.21.11 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | 84082021 | 0 | — |
| 98.49.21.12 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.500 cc | 84082022 | 0 | — |
| 98.49.21.13 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.500 cc | 84082023 | 0 | — |
| 98.49.21.14 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | 84082094 | 0 | — |
| 98.49.21.15 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.500 cc | 84082095 | 0 | — |
| 98.49.21.19 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.500 cc | 84082096 | 0 | — |
| 98.49.22.11 | - - - - Chế hòa khí và bộ phận của chúng | 84099141 | 0 | — |
| 98.49.22.12 | - - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu | 84099142 | 0 | — |
| 98.49.22.13 | - - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm | 84099143 | 0 | — |
| 98.49.22.14 | - - - - Ống xi lanh khác | 84099144 | 0 | — |
| 98.49.22.15 | - - - - Quy lát và nắp quy lát | 84099145 | 0 | — |
| 98.49.22.16 | - - - - Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm | 84099146 | 0 | — |
| 98.49.22.17 | - - - - Piston khác | 84099147 | 0 | — |
| 98.49.22.18 | - - - - Bạc piston và chốt piston | 84099148 | 0 | — |
| 98.49.22.19 | - - - - Loại khác | 84099149 | 0 | — |
| 98.49.22.21 | - - - - Chế hòa khí và bộ phận của chúng | 84099941 | 0 | — |
| 98.49.22.22 | - - - - Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu | 84099942 | 0 | — |
| 98.49.22.23 | - - - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm | 84099943 | 0 | — |
| 98.49.22.24 | - - - - Ống xi lanh khác | 84099944 | 0 | — |
| 98.49.22.25 | - - - - Quy lát và nắp quy lát | 84099945 | 0 | — |
| 98.49.22.26 | - - - - Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm | 84099946 | 0 | — |
| 98.49.22.27 | - - - - Piston khác | 84099947 | 0 | — |
| 98.49.22.28 | - - - - Bạc piston và chốt piston | 84099948 | 0 | — |
| 98.49.22.29 | - - - - Loại khác | 84099949 | 0 | — |
| 98.49.23.11 | - - - Bơm nhiên liệu loại sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | 84133030 | 0 | — |
| 98.49.23.19 | - - - Bơm nước loại được sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | 84133040 | 0 | — |
| 98.49.24.00 | - - - Dùng cho máy điều hoà không khí của ô tô | 84148042 | 0 | — |
| 98.49.25.11 | - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | 84152010 | 0 | — |
| 98.49.25.19 | - - - Loại khác | 84152090 | 0 | — |
| 98.49.25.21 | - - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | 84158131 | 0 | — |
| 98.49.25.29 | - - - - - Loại khác | 84158139 | 0 | — |
| 98.49.25.31 | - - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | 84158231 | 0 | — |
| 98.49.25.39 | - - - - - Loại khác | 84158239 | 0 | — |
| 98.49.25.41 | - - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | 84158331 | 0 | — |
| 98.49.25.49 | - - - - - Loại khác | 84158339 | 0 | — |
| 98.49.25.90 | - - - - Thiết bị làm bay hơi hoặc ngưng tụ dùng cho máy điều hoà không khí lắp trên xe có động cơ | 84159014 | 0 | — |
| 98.49.26.11 | - - - - - Bộ lọc dầu | 84212321 | 0 | — |
| 98.49.26.19 | - - - - - Loại khác | 84212329 | 0 | — |
| 98.49.26.21 | - - - - Loại khác, thiết bị lọc xăng | 84212940 | 0 | — |
| 98.49.26.29 | - - - - Loại khác, thiết bị lọc dầu | 84212950 | 0 | — |
| 98.49.26.30 | - - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87 | 84213120 | 0 | — |
| 98.49.26.40 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.31 | 84219930 | 0 | — |
| 98.49.26.90 | - - - - Loại khác | 84219950 | 0 | — |
| 98.49.27.10 | - - Van ngắt nhiên liệu dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | 84818083 | 0 | — |
| 98.49.27.90 | - - Van ngắt nhiên liệu dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | 84818093 | 0 | — |
| 98.49.28.11 | - - - - - Cho xe có dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | 84831025 | 0 | — |
| 98.49.28.12 | - - - - - Cho xe có dung tích xi lanh trên 2.000 cc đến 3.000 cc | 84831026 | 0 | — |
| 98.49.28.13 | - - - - - Cho xe có dung tích xi lanh trên 3.000 cc | 84831027 | 0 | — |
| 98.49.28.20 | - - - Dùng cho động cơ xe của Chương 87 | 84832030 | 0 | — |
| 98.49.28.30 | - - - Dùng cho động cơ xe của Chương 87 | 84833030 | 0 | — |
| 98.49.28.40 | - - - Dùng cho xe thuộc Chương 87 | 84834040 | 0 | — |
| 98.49.28.50 | - - Bánh đà và ròng rọc, kể cả khối pu li | 84835000 | 0 | — |
| 98.49.28.60 | - - Ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng) | 84836000 | 0 | — |
| 98.49.28.91 | - - - Dùng cho hàng hóa khác thuộc Chương 87 | 84839015 | 0 | — |
| 98.49.28.99 | - - - Dùng cho hàng hóa khác thuộc Chương 87 | 84839095 | 0 | — |
| 98.49.29.10 | - - - Sử dụng cho động cơ ô tô | 85111020 | 0 | — |
| 98.49.29.21 | - - - - Loại chưa được lắp ráp | 85112021 | 0 | — |
| 98.49.29.29 | - - - - Loại khác | 85112029 | 0 | — |
| 98.49.29.31 | - - - - Loại chưa được lắp ráp | 85113041 | 0 | — |
| 98.49.29.39 | - - - - Loại khác | 85113049 | 0 | — |
| 98.49.29.41 | - - - - Sử dụng cho động cơ của nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05 | 85114021 | 0 | — |
| 98.49.29.42 | - - - - Sử dụng cho động cơ của các nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | 85114032 | 0 | — |
| 98.49.29.43 | - - - - Sử dụng cho động cơ của nhóm 87.05 | 85114033 | 0 | — |
| 98.49.29.49 | - - - - Sử dụng cho động cơ của các nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05 | 85114091 | 0 | — |
| 98.49.29.50 | - - - - Sử dụng cho động cơ của các nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05 | 85115021 | 0 | — |
| 98.49.29.61 | - - - - Sử dụng cho động cơ của các nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | 85115032 | 0 | — |
| 98.49.29.69 | - - - - Sử dụng cho động cơ của nhóm 87.05 | 85115033 | 0 | — |
| 98.49.29.71 | - - - - Sử dụng cho động cơ của nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05 | 85115091 | 0 | — |
| 98.49.29.79 | - - - - Loại khác | 85115099 | 0 | — |
| 98.49.29.80 | - - - Sử dụng cho động cơ ô tô | 85118020 | 0 | — |
| 98.49.29.90 | - - - Sử dụng cho động cơ ô tô | 85119020 | 0 | — |
| 98.49.30.10 | - - - Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan chưa lắp ráp | 85122020 | 0 | — |
| 98.49.30.20 | - - - Loại khác | 85122099 | 0 | — |
| 98.49.30.31 | - - - Còi, đã lắp ráp | 85123010 | 0 | — |
| 98.49.30.32 | - - - Thiết bị tín hiệu âm thanh chưa lắp ráp | 85123020 | 0 | — |
| 98.49.30.33 | - - - - Thiết bị dò chướng ngại vật (cảnh báo) cho xe cộ | 85123091 | 0 | — |
| 98.49.30.39 | - - - - Loại khác | 85123099 | 0 | — |
| 98.49.30.40 | - - Cái gạt nước, gạt và chống tạo sương và tuyết | 85124000 | 0 | — |
| 98.49.30.50 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8512.20, 8512.30 hoặc 8512.40 | 85129020 | 0 | — |
| 98.49.31.10 | - - - - Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ | 85361013 | 0 | — |
| 98.49.31.90 | - - - - Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ | 85361093 | 0 | — |
| 98.49.32.10 | - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87 | 85391010 | 0 | — |
| 98.49.32.20 | - - - - Dùng cho xe có động cơ | 85392130 | 0 | — |
| 98.49.32.30 | - - - - Dùng cho xe có động cơ | 85392920 | 0 | — |
| 98.49.32.90 | - - - Loại khác, dùng cho đèn của xe có động cơ | 85395100 | 0 | — |
| 98.49.33.10 | - - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 | 85443012 | 0 | — |
| 98.49.33.20 | - - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 | 85443014 | 0 | — |
| 98.49.33.30 | - - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 | 85444232 | 0 | — |
| 98.49.33.40 | - - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 | 85444234 | 0 | — |
| 98.49.34.11 | - - - Loại khác | 87081090 | 0 | — |
| 98.49.34.12 | - - - Dây đai an toàn | 87082100 | 0 | — |
| 98.49.34.13 | - - - - - Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87082915 | 0 | — |
| 98.49.34.14 | - - - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87082916 | 0 | — |
| 98.49.34.15 | - - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 | 87082917 | 0 | — |
| 98.49.34.16 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04 | 87082918 | 0 | — |
| 98.49.34.17 | - - - - - Loại khác | 87082919 | 0 | — |
| 98.49.34.18 | - - - - Bộ phận của dây đai an toàn | 87082920 | 0 | — |
| 98.49.34.19 | - - - - - - Phụ kiện trang trí nội thất; chắn bùn | 87082993 | 0 | — |
| 98.49.34.20 | - - - - - - Thanh chống nắp ca pô | 87082994 | 0 | — |
| 98.49.34.21 | - - - - - - Loại khác | 87082220 | 0 | — |
| 98.49.34.22 | - - - - - - Phụ kiện trang trí nội thất; chắn bùn | 87082996 | 0 | — |
| 98.49.34.23 | - - - - - - Thanh chống nắp ca pô | 87082997 | 0 | — |
| 98.49.34.24 | - - - - - - Loại khác | 87082230 | 0 | — |
| 98.49.34.29 | - - - - - Loại khác | 87082230 | 0 | — |
| 98.49.34.31 | - - - - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi | 87083021 | 0 | — |
| 98.49.34.32 | - - - - Loại khác | 87083029 | 0 | — |
| 98.49.34.33 | - - - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 | 87083030 | 0 | — |
| 98.49.34.39 | - - - Loại khác | 87083090 | 0 | — |
| 98.49.34.41 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87084011 | 0 | — |
| 98.49.34.42 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 | 87084013 | 0 | — |
| 98.49.34.43 | - - - - Loại khác | 87084019 | 0 | — |
| 98.49.34.44 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87084026 | 0 | — |
| 98.49.34.45 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 | 87084027 | 0 | — |
| 98.49.34.46 | - - - - Loại khác | 87084029 | 0 | — |
| 98.49.34.47 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87084092 | 0 | — |
| 98.49.34.49 | - - - - Loại khác | 87084099 | 0 | — |
| 98.49.34.51 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87085011 | 0 | — |
| 98.49.34.52 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc nhóm 87.05 | 87085013 | 0 | — |
| 98.49.34.53 | - - - - Loại khác | 87085019 | 0 | — |
| 98.49.34.54 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87085026 | 0 | — |
| 98.49.34.55 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc nhóm 87.05 | 87085027 | 0 | — |
| 98.49.34.56 | - - - - Loại khác | 87085029 | 0 | — |
| 98.49.34.57 | - - - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa | 87085094 | 0 | — |
| 98.49.34.58 | - - - - - Loại khác | 87085095 | 0 | — |
| 98.49.34.59 | - - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa | 87085096 | 0 | — |
| 98.49.34.60 | - - - - Loại khác | 87085099 | 0 | — |
| 98.49.34.71 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87087016 | 0 | — |
| 98.49.34.72 | - - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 | 87087017 | 0 | — |
| 98.49.34.73 | - - - - - Loại khác | 87087018 | 0 | — |
| 98.49.34.74 | - - - - Loại khác | 87087019 | 0 | — |
| 98.49.34.75 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87087022 | 0 | — |
| 98.49.34.76 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10) | 87087023 | 0 | — |
| 98.49.34.77 | - - - - Loại khác | 87087029 | 0 | — |
| 98.49.34.78 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87087032 | 0 | — |
| 98.49.34.79 | - - - - Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 45 tấn | 87087033 | 0 | — |
| 98.49.34.80 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04 | 87087034 | 0 | — |
| 98.49.34.81 | - - - - Loại khác | 87087039 | 0 | — |
| 98.49.34.82 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 | 87087096 | 0 | — |
| 98.49.34.83 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87087097 | 0 | — |
| 98.49.34.89 | - - - - Loại khác | 87087099 | 0 | — |
| 98.49.34.91 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87088016 | 0 | — |
| 98.49.34.92 | - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05 | 87088017 | 0 | — |
| 98.49.34.93 | - - - - Loại khác | 87088019 | 0 | — |
| 98.49.34.94 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87088092 | 0 | — |
| 98.49.34.99 | - - - - Loại khác | 87088099 | 0 | — |
| 98.49.35.10 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87089116 | 0 | — |
| 98.49.35.21 | - - - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 | 87089117 | 0 | — |
| 98.49.35.22 | - - - - - - Loại khác | 87089118 | 0 | — |
| 98.49.35.29 | - - - - - Loại khác | 87089119 | 0 | — |
| 98.49.35.31 | - - - - - Nút xả dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87089193 | 0 | — |
| 98.49.35.32 | - - - - - Nút xả dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ loại thuộc phân nhóm 8704.10) | 87089194 | 0 | — |
| 98.49.35.33 | - - - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87089195 | 0 | — |
| 98.49.35.39 | - - - - - Loại khác | 87089199 | 0 | — |
| 98.49.35.41 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87089220 | 0 | — |
| 98.49.35.42 | - - - - - Ống xả và bộ giảm thanh | 87089251 | 0 | — |
| 98.49.35.43 | - - - - - Bộ phận | 87089252 | 0 | — |
| 98.49.35.44 | - - - - - Ống xả và bộ giảm thanh | 87089261 | 0 | — |
| 98.49.35.45 | - - - - - Bộ phận | 87089262 | 0 | — |
| 98.49.35.49 | - - - - Loại khác | 87089290 | 0 | — |
| 98.49.35.51 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87089360 | 0 | — |
| 98.49.35.52 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 | 87089370 | 0 | — |
| 98.49.35.59 | - - - Loại khác | 87089390 | 0 | — |
| 98.49.35.61 | - - - - Loại khác | 87089419 | 0 | — |
| 98.49.35.62 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87089495 | 0 | — |
| 98.49.35.69 | - - - - Loại khác | 87089499 | 0 | — |
| 98.49.35.71 | - - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng | 87089510 | 0 | — |
| 98.49.35.79 | - - - Bộ phận | 87089590 | 0 | — |
| 98.49.35.81 | - - - - - Thùng nhiên liệu | 87089921 | 0 | — |
| 98.49.35.82 | - - - - - Nửa dưới của thùng nhiên liệu; nắp đậy thùng nhiên liệu; ống dẫn của thùng nhiên liệu (filler pipes); ống dẫn hướng có đầu nối với bình nhiên liệu (filler hose); đai giữ bình nhiên liệu | 87089924 | 0 | — |
| 98.49.35.83 | - - - - - Các bộ phận khác | 87089925 | 0 | — |
| 98.49.35.84 | - - - - Chân ga (bàn đạp ga), chân phanh (bàn đạp phanh) hoặc chân côn (bàn đạp côn) | 87089930 | 0 | — |
| 98.49.35.85 | - - - - Giá đỡ hoặc khay đỡ bình ắc qui và khung của nó | 87089940 | 0 | — |
| 98.49.35.86 | - - - - Tấm hướng luồng khí tản nhiệt | 87089950 | 0 | — |
| 98.49.35.87 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 | 87089961 | 0 | — |
| 98.49.35.88 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 87089962 | 0 | — |
| 98.49.35.89 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 | 87089963 | 0 | — |
| 98.49.35.90 | - - - - Khung giá đỡ động cơ | 87089970 | 0 | — |
| 98.49.35.91 | - - - - Loại khác | 87089980 | 0 | — |
| 98.49.35.92 | - - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ | 87089991 | 0 | — |
| 98.49.35.99 | - - - - Loại khác | 87089999 | 0 | — |
| 98.49.36.00 | - - - - Máy đo nhiệt độ dùng cho xe có động cơ | 90251911 | 0 | — |
| 98.49.37.11 | - - - Dụng cụ đo mức sử dụng cho xe có động cơ, hoạt động bằng điện | 90261050 | 0 | — |
| 98.49.37.19 | - - - Dụng cụ đo mức sử dụng cho xe có động cơ, không hoạt động bằng điện | 90261050 | 0 | — |
| 98.49.37.90 | - - - Máy đo áp suất sử dụng cho xe có động cơ, không hoạt động bằng điện | 90262050 | 0 | — |
| 98.49.38.10 | - - - Đồng hồ tốc độ dùng cho xe có động cơ | — | 0 | — |
| 98.49.38.90 | - - - Máy đo tốc độ góc cho xe có động cơ | — | 0 | — |
| 98.49.39.10 | - - Dùng cho xe cộ | 91040010 | 0 | — |
| 98.49.39.90 | - - Loại khác | 91040090 | 0 | — |
| 98.49.40.11 | - - - Của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | 94012010 | 0 | — |
| 98.49.40.19 | - - - Loại khác | 94012090 | 0 | — |
| 98.49.40.21 | - - - Miếng lót cho tựa đầu của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10 | 94019921 | 0 | — |
| 98.49.40.22 | - - - Loại khác | 94019929 | 0 | — |
| 98.49.41.10 | - - Kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh | 85272190 | 0 | — |
| 98.49.41.90 | - - Loại khác | 85272900 | 0 | — |
| 98.49.42.10 | - - Động cơ vạn năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 1 kW | 85012029 | 0 | — |
| 98.49.42.21 | - - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW | 85013224 | 0 | — |
| 98.49.42.22 | - - - Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW | 85013232 | 0 | — |
| 98.49.42.30 | - - Động cơ xoay chiều khác, một pha, công suất trên 1 kW | 85014029 | 0 | — |
| 98.49.42.40 | - - Động cơ xoay chiều khác, đa pha, công suất trên 1 kW nhưng không quá 37,5 kW | 85015222 | 0 | — |
| 98.49.43.10 | - - Bằng liti | 85065000 | 0 | — |
| 98.49.43.21 | - - - Có thể tích ngoài không quá 300 cm3 | — | 0 | — |
| 98.49.43.29 | - - - Loại khác | 85068090 | 0 | — |
| 98.49.43.90 | - - Bộ phận | 85069000 | 0 | — |
| 98.49.44.00 | - Phụ kiện lắp trên thân xe (coachwork) trừ các mặt hàng vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm bằng plastic | 39263000 | 0 | — |
| 98.49.45.00 | - Bản lề để móc khóa (Hasps) dùng cho xe có động cơ | 83023010 | 0 | — |
| 98.49.46.00 | - Engine ECU và các bộ điều khiển khác, được sử dụng cho xe có động cơ | 85371040 | 0 | — |