Nhóm 9848
Nhóm 9848
Heading 9848
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.48.00.00 | Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học. | 70053090 | 5 | — |
Nhóm 9848
Heading 9848
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.48.00.00 | Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học. | 70053090 | 5 | — |