Gateway Express

Nhóm 9846

Set-top-boxes.

Heading 9846

Mã HS chi tiết (2 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
98.46.00.10 - Hoạt động bằng nguồn điện lưới 85287191 0
98.46.00.90 - Loại khác 85287199 0