Nhóm 9841
Nhà lắp ghép trồng cây dùng cho sản xuất nông nghiệp.
Heading 9841
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.41.10.00 | - Bằng gỗ | 94061090 | 5 | — |
| 98.41.20.00 | - Bằng sắt hoặc thép | 94062090 | 5 | — |
| 98.41.30.00 | - Bằng plastic hoặc bằng nhôm | 94069020 | 5 | — |
| 98.41.40.00 | - Bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo | 94069040 | 5 | — |
| 98.41.50.00 | - Loại khác | 94069090 | 5 | — |