Nhóm 9839
Thép không hợp kim, dạng thanh và dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng.
Heading 9839
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.39.10.00 | - Dạng thanh và cuộn, loại có đường kính mặt cắt ngang hình tròn dưới 14 mm | 72139190 | 0 | — |
| 98.39.20.00 | - Dạng thanh và cuộn, loại khác | 72139990 | 0 | — |