Nhóm 9838
Nhóm 9838
Heading 9838
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.38.00.00 | Dầu diesel sinh học (B5, B10). | 27102000 | 7 | — |
Nhóm 9838
Heading 9838
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.38.00.00 | Dầu diesel sinh học (B5, B10). | 27102000 | 7 | — |