Nhóm 9837
Nhóm 9837
Heading 9837
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.37.00.00 | Hạt nhựa PolyPropylene dạng nguyên sinh. | 39021090 | 0 | — |
Nhóm 9837
Heading 9837
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.37.00.00 | Hạt nhựa PolyPropylene dạng nguyên sinh. | 39021090 | 0 | — |