Gateway Express

Nhóm 9836

Khung gầm đã gắn động cơ, có buồng lái (xe ô tô sát xi, có buồng lái), có tổng trọng lượng có tải trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấn.

Mã HS chi tiết (29 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
98.36.10.10 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn 87041034 40 —
98.36.10.90 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn 87041036 10 —
98.36.20.10 - - - - Ô tô đông lạnh 87044321 18 —
98.36.20.20 - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải 87044322 18 —
98.36.20.30 - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn 87044323 18 —
98.36.20.40 - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị 87044324 10 —
98.36.20.50 - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được 87044325 18 —
98.36.20.90 - - - - Loại khác 87044329 24 —
98.36.30.10 - - - - Ô tô đông lạnh 87044361 18 —
98.36.30.20 - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải 87044362 18 —
98.36.30.30 - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn 87044363 18 —
98.36.30.40 - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị 87044364 10 —
98.36.30.50 - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được 87044365 18 —
98.36.30.60 - - - - Ô tô tự đổ 87044369 24 —
98.36.30.90 - - - - Loại khác 87044369 24 —
98.36.40.10 - - - - Ô tô đông lạnh 87045261 18 —
98.36.40.20 - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải 87045262 18 —
98.36.40.30 - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn 87045263 18 —
98.36.40.40 - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị 87045264 10 —
98.36.40.50 - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được 87045265 18 —
98.36.40.90 - - - - Loại khác 87045269 30 —
98.36.50.10 - - - - Ô tô đông lạnh 87045281 18 —
98.36.50.20 - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải 87045282 18 —
98.36.50.30 - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn 87045283 18 —
98.36.50.40 - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị 87045284 10 —
98.36.50.50 - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được 87045285 18 —
98.36.50.60 - - - - Ô tô tự đổ 87045286 24 —
98.36.50.90 - - - - Loại khác 87045289 24 —
98.36.90.00 - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấn 87046093 24 —