Nhóm 9833
Nhóm 9833
Heading 9833
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.33.00.00 | Bộ quầy tủ để làm thủ tục tại sân bay, nhà ga. | 94036090 | 10 | — |
Nhóm 9833
Heading 9833
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.33.00.00 | Bộ quầy tủ để làm thủ tục tại sân bay, nhà ga. | 94036090 | 10 | — |