Nhóm 9832
Xe cần cẩu thủy lực.
Heading 9832
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.32.10.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 87044329 | 15 | — |
| 98.32.90.00 | - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 87045269 | 15 | — |