Nhóm 9830
Nhóm 9830
Heading 9830
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.30.00.00 | Dây đồng có kích thước mặt cắt ngang tối đa trên 6 mm nhưng không quá 8mm. | 74081120 | 0 | — |
Nhóm 9830
Heading 9830
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.30.00.00 | Dây đồng có kích thước mặt cắt ngang tối đa trên 6 mm nhưng không quá 8mm. | 74081120 | 0 | — |