Nhóm 9826
Nhóm 9826
Heading 9826
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.26.00.00 | Vải mành nylon 1680 D/2 và 1890 D/2. | 59021091 | 3 | — |
Nhóm 9826
Heading 9826
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.26.00.00 | Vải mành nylon 1680 D/2 và 1890 D/2. | 59021091 | 3 | — |