Nhóm 9808
- Loại khác:
Heading 9808
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.08.00.10 | - - Vải canvas đã được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép với nylon hoặc các polyamit khác | 59039010 | 0 | — |
| 98.08.00.90 | - - Loại khác | 59039090 | 0 | — |
Nhóm 9808
Heading 9808
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.08.00.10 | - - Vải canvas đã được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép với nylon hoặc các polyamit khác | 59039010 | 0 | — |
| 98.08.00.90 | - - Loại khác | 59039090 | 0 | — |