Nhóm 9805
Nhóm 9805
Heading 9805
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.05.00.00 | Quả và hạt có dầu để làm giống. | 12079990 | 0 | — |
Nhóm 9805
Heading 9805
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 98.05.00.00 | Quả và hạt có dầu để làm giống. | 12079990 | 0 | — |