Gateway Express

Nhóm 9804

Động vật giáp xác, đã được hun khói.

Heading 9804

Mã HS chi tiết (13 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
98.04.15.00 - - Tôm hùm Na Uy (Nephrops norvegicus) 03061500 27
98.04.16.00 - - Tôm shrimps và tôm prawn nước lạnh (Pandalus spp., Crangon crangon) 03061600 27
98.04.17.11 - - - - Đã bỏ đầu 03061711 27
98.04.17.19 - - - - Loại khác 03061719 27
98.04.17.21 - - - - Đã bỏ đầu, còn đuôi 03061721 27
98.04.17.22 - - - - Đã bỏ đầu, bỏ đuôi 03061722 27
98.04.17.29 - - - - Loại khác 03061729 27
98.04.17.30 - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) 03061730 27
98.04.17.90 - - - Loại khác 03061790 27
98.04.19.00 - - Loại khác, kể cả bột thô, bột mịn và viên của động vật giáp xác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người 03099012 27
98.04.28.11 - - - - Còn vỏ, đã hấp chín hoặc luộc chín trong nước 03069521 27
98.04.28.19 - - - - Loại khác 03069529 27
98.04.28.90 - - - Loại khác 03069530 27