Gateway Express

Nhóm 9503

Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê; búp bê; đồ chơi khác; mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mẫu đồ chơi giải trí tương tự, có hoặc không vận hành; các loại đồ chơi đố trí (puzzles)

Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size ("scale") models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds

Mã HS chi tiết (15 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
95.03.00.10 - Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê chiếc 10
95.03.00.21 - - Búp bê, có hoặc không có trang phục chiếc 10
95.03.00.22 - - - Quần áo và phụ kiện quần áo; giầy và mũ chiếc 10
95.03.00.29 - - - Loại khác chiếc 10
95.03.00.30 - Xe điện, kể cả đường ray, đèn hiệu và các phụ kiện khác của chúng chiếc 10
95.03.00.40 - Các mô hình thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mô hình giải trí tương tự, có hoặc không vận hành chiếc 10
95.03.00.50 - Đồ chơi và bộ đồ chơi xây dựng khác, bằng mọi loại vật liệu trừ plastic chiếc/bộ/hộp 20
95.03.00.60 - Đồ chơi hình con vật hoặc sinh vật không phải hình người chiếc/bộ/hộp 20
95.03.00.70 - Các loại đồ chơi đố trí (puzzles) chiếc 10
95.03.00.80 - Thiết bị giáo dục điện tử tương tác cầm tay được thiết kế chủ yếu cho trẻ em (SEN) chiếc 20
95.03.00.91 - - Đồ chơi, xếp khối hoặc cắt rời hình chữ số, chữ cái hoặc hình con vật; bộ xếp chữ; bộ đồ chơi tạo chữ và tập nói; bộ đồ chơi in hình; bộ đồ chơi đếm (abaci); máy may đồ chơi; máy chữ đồ chơi chiếc/bộ/hộp 20
95.03.00.92 - - Dây nhảy chiếc 20
95.03.00.93 - - Hòn bi kg/viên 20
95.03.00.94 - - Các đồ chơi khác, bằng cao su chiếc 20
95.03.00.99 - - Loại khác chiếc 20