Gateway Express

Nhóm 3923

Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic

Articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; stoppers, lids, caps and other closures, of plastics

Mã HS chi tiết (16 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
39.23.10.10 - - Hộp đựng phim, băng từ và đĩa quang kg/chiếc 12
39.23.10.20 - - Loại khác, có hình dạng đặc biệt hoặc thích hợp để vận chuyển hoặc đóng gói các tấm bán dẫn mỏng, màn hoặc lưới quang (SEN) kg/chiếc 10
39.23.10.90 - - Loại khác kg/chiếc 10
39.23.21.11 - - - - Có chiều rộng từ 315 mm trở lên và có chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín kg/chiếc 12
39.23.21.19 - - - - Loại khác kg/chiếc 12
39.23.21.91 - - - - Túi vô trùng không được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín(SEN) kg/chiếc 15
39.23.21.99 - - - - Loại khác kg/chiếc 15
39.23.29.10 - - - Túi vô trùng đã hoặc chưa gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín kg/chiếc 12
39.23.29.90 - - - Loại khác kg/chiếc 15
39.23.30.20 - - Bình chứa nhiều lớp được gia cố bằng sợi thủy tinh, dùng cho khí nén hoặc khí hóa lỏng(SEN) kg/chiếc 10
39.23.30.90 - - Loại khác kg/chiếc 15
39.23.40.10 - - Loại phù hợp sử dụng với máy móc thuộc nhóm 84.44, 84.45 hoặc 84.48(SEN) kg/chiếc 5
39.23.40.90 - - Loại khác kg/chiếc 5
39.23.50.00 - Nút, nắp, mũ van và các nút đậy khác kg/chiếc 10
39.23.90.10 - - Tuýp để đựng kem đánh răng kg/chiếc 10
39.23.90.90 - - Loại khác kg/chiếc 15