39.23.50.00 - Nút, nắp, mũ van và các nút đậy khác
- Stoppers, lids, caps and other closures
Đơn vị tính: kg/chiếc
Biểu thuế nhập khẩu
- Thuế NK thông thường
- 15%
- Thuế NK ưu đãi (MFN)
- 10%
- VAT
- —
Ghi chú: VAT: 8/10
Quản lý chuyên ngành
Không có yêu cầu quản lý chuyên ngành đặc biệt từ FDA / DAFF / CFIA cho mã này.
Thuế ưu đãi theo Hiệp định Thương mại Tự do (FTA)
Nếu hàng có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ theo Hiệp định tương ứng, người nhập khẩu được hưởng mức thuế ưu đãi thấp hơn MFN.
| FTA | Tên hiệp định | Mẫu C/O | Thuế (%) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Úc - New Zealand | Form AANZ | 0 | |
| ACFTA | Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Trung Quốc | Form E | 0 | |
| AIFTA | Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Ấn Độ | Form AI | 0 | |
| AJCEP | Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Nhật Bản | Form AJ | 0 | |
| AKFTA | Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Hàn Quốc | Form AK | 0 | -KH, PH |
| ATIGA | Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN | Form D | 0 | |
| CPTPP | Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương | Form CPTPP | 0 | |
| EVFTA | Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU | EUR.1 | 0 | |
| RCEP | Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực | Form RCEP | 0 | |
| UKVFTA | Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Vương quốc Anh | EUR.1 | 0 | |
| VCFTA | Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Chile | Form VC | 0 | |
| VIFTA | Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Israel | Form VIFTA | 0 | |
| VJEPA | Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản | Form VJ | 0 | |
| VKFTA | Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Hàn Quốc | Form VK | 0 | |
| VN-EAEU | Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á - Âu | Form EAV | 0 | |
| VN-LAO | Hiệp định Thương mại Việt Nam - Lào | Form S | 0 | |
| AHKFTA | Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Hồng Kông | Form AHK | 1 |
Công cụ tính thuế nhập khẩu
Nhập trị giá CIF (Cost + Insurance + Freight) và chọn loại C/O để xem tổng thuế phải nộp cho mã HS 39235000.
Phân tích thuế
- Trị giá CIF
- 10.000.000 ₫
- Thuế NK ưu đãi (MFN) (10%)
- 1.000.000 ₫
- VAT (10%)
- 1.100.000 ₫
- Tổng thuế phải nộp
- 2.100.000 ₫
Ước tính tham khảo. Chưa bao gồm cước vận chuyển, phí kho bãi, lệ phí hải quan.
Ship mã HS 39235000 đi đâu?
Gateway Express ship trực tiếp mặt hàng "- Nút, nắp, mũ van và các nút đậy khác" qua DHL/FedEx/UPS đi Mỹ, Úc, Canada và các nước.
Mã HS liên quan (cùng nhóm 4 số)
39.23.10.10
- - Hộp đựng phim, băng từ và đĩa quang
MFN: 12%
39.23.10.20
- - Loại khác, có hình dạng đặc biệt hoặc thích hợp để vận chuyển hoặc đóng gói các tấm bán dẫn mỏng, màn hoặc lưới quang (SEN)
MFN: 10%
39.23.10.90
- - Loại khác
MFN: 10%
39.23.21.11
- - - - Có chiều rộng từ 315 mm trở lên và có chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín
MFN: 12%
39.23.21.19
- - - - Loại khác
MFN: 12%
39.23.21.91
- - - - Túi vô trùng không được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín(SEN)
MFN: 15%
Câu hỏi thường gặp về mã 39235000
Mã HS 39235000 là mã gì?
Mã HS 39.23.50.00 thuộc Nhóm 3923, mô tả: - Nút, nắp, mũ van và các nút đậy khác. Mã 8 chữ số theo AHTN 2022.
Thuế nhập khẩu mã HS 39235000 là bao nhiêu?
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) cho mã 39235000 hiện là 10%. Nếu có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ theo FTA tương ứng, mức thuế có thể thấp hơn.