Nhóm 0808
Quả táo (apples), lê và quả mộc qua, tươi
Apples, pears and quinces, fresh
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 08.08.10.00 | - Quả táo (apples) | kg | 5 | — |
| 08.08.30.00 | - Quả lê | kg | 10 | — |
| 08.08.40.00 | - Quả mộc qua | kg | 10 | — |
Nhóm 0808
Apples, pears and quinces, fresh
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 08.08.10.00 | - Quả táo (apples) | kg | 5 | — |
| 08.08.30.00 | - Quả lê | kg | 10 | — |
| 08.08.40.00 | - Quả mộc qua | kg | 10 | — |