Gateway Express
Mã HS 62.04.63.00

- - Từ sợi tổng hợp

- - Of synthetic fibres

Đơn vị tính: chiếc

Biểu thuế nhập khẩu

Thuế NK thông thường
30%
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20%
VAT

Ghi chú: VAT: 8/10 | Chính sách mặt hàng: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)

Quản lý chuyên ngành

Không có yêu cầu quản lý chuyên ngành đặc biệt từ FDA / DAFF / CFIA cho mã này.

Thuế ưu đãi theo Hiệp định Thương mại Tự do (FTA)

Nếu hàng có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ theo Hiệp định tương ứng, người nhập khẩu được hưởng mức thuế ưu đãi thấp hơn MFN.

FTA Tên hiệp định Mẫu C/O Thuế (%) Ghi chú
AANZFTA Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Úc - New Zealand Form AANZ 0
ACFTA Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Trung Quốc Form E 0 -ID
AIFTA Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Ấn Độ Form AI 0
AJCEP Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Nhật Bản Form AJ 0
AKFTA Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Hàn Quốc Form AK 0
ATIGA Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN Form D 0
CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Form CPTPP 0
RCEP Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực Form RCEP 0
VCFTA Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Chile Form VC 0
VJEPA Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản Form VJ 0
VKFTA Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Hàn Quốc Form VK 0
VN-EAEU Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á - Âu Form EAV 0
VN-LAO Hiệp định Thương mại Việt Nam - Lào Form S 0
EVFTA Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU EUR.1 2.5
UKVFTA Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Vương quốc Anh EUR.1 2.5
AHKFTA Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Hồng Kông Form AHK 4
VIFTA Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Israel Form VIFTA 11.4

Công cụ tính thuế nhập khẩu

Nhập trị giá CIF (Cost + Insurance + Freight) và chọn loại C/O để xem tổng thuế phải nộp cho mã HS 62046300.

Phân tích thuế

Trị giá CIF
10.000.000 ₫
Thuế NK ưu đãi (MFN) (20%)
2.000.000 ₫
VAT (10%)
1.200.000 ₫
Tổng thuế phải nộp
3.200.000 ₫

Ước tính tham khảo. Chưa bao gồm cước vận chuyển, phí kho bãi, lệ phí hải quan.

Nhận báo giá ship thật →

Ship mã HS 62046300 đi đâu?

Gateway Express ship trực tiếp mặt hàng "- - Từ sợi tổng hợp" qua DHL/FedEx/UPS đi Mỹ, Úc, Canada và các nước.

Mã HS liên quan (cùng nhóm 4 số)

Câu hỏi thường gặp về mã 62046300

Mã HS 62046300 là mã gì?

Mã HS 62.04.63.00 thuộc Nhóm 6204, mô tả: - - Từ sợi tổng hợp. Mã 8 chữ số theo AHTN 2022.

Thuế nhập khẩu mã HS 62046300 là bao nhiêu?

Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) cho mã 62046300 hiện là 20%. Nếu có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ theo FTA tương ứng, mức thuế có thể thấp hơn.