Nhóm 9706
Đồ cổ có tuổi trên 100 năm
Antiques of an age exceeding 100 years
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 97.06.10.00 | - Có tuổi trên 250 năm | chiếc | 0 | — |
| 97.06.90.00 | - Loại khác | chiếc | 0 | — |
Nhóm 9706
Antiques of an age exceeding 100 years
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 97.06.10.00 | - Có tuổi trên 250 năm | chiếc | 0 | — |
| 97.06.90.00 | - Loại khác | chiếc | 0 | — |