Gateway Express

Nhóm 9619

Băng vệ sinh (miếng) và băng vệ sinh dạng ống (tampon), khăn (bỉm), tã lót và các vật phẩm tương tự, bằng mọi vật liệu

Sanitary towels (pads) and tampons, napkins (diapers), napkin liners and similar articles, of any material

Mã HS chi tiết (8 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
96.19.00.11 - - Lõi thấm hút bằng vật liệu dệt kg/chiếc 5
96.19.00.12 - - Băng vệ sinh (miếng) và băng vệ sinh dạng ống (tampons) từ giấy, bột giấy, tấm xơ sợi xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo kg/chiếc 15
96.19.00.13 - - Bỉm và miếng lót vệ sinh trẻ em từ giấy, bột giấy, tấm xơ sợi xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo kg/chiếc 15
96.19.00.14 - - Loại khác, từ giấy, bột giấy, tấm xơ sợi xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo kg/chiếc 15
96.19.00.19 - - Loại khác kg/chiếc 15
96.19.00.92 - - Băng vệ sinh (miếng) kg/chiếc 20
96.19.00.93 - - Loại khác, dệt kim hoặc móc kg/chiếc 20
96.19.00.99 - - Loại khác kg/chiếc 20