Nhóm 9617
Phích chân không và các loại bình chân không khác, hoàn chỉnh; bộ phận của chúng trừ ruột thủy tinh
Vacuum flasks and other vacuum vessels, complete; parts thereof other than glass inners
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 96.17.00.10 | - Phích chân không và các loại bình chân không khác, hoàn chỉnh | chiếc | 30 | — |
| 96.17.00.20 | - Các bộ phận, trừ ruột thủy tinh | chiếc | 25 | — |