Gateway Express

Nhóm 9615

Lược, trâm cài tóc và loại tương tự; ghim cài tóc, cặp uốn tóc, kẹp uốn tóc, lô cuộn tóc và loại tương tự, trừ các loại thuộc nhóm 85.16, và bộ phận của chúng

Combs, hair-slides and the like; hair pins, curling pins, curling grips, hair-curlers and the like, other than those of heading 85.16, and parts thereof

Mã HS chi tiết (15 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
96.15.11.20 - - - Bằng cao su cứng kg/chiếc 20
96.15.11.30 - - - Bằng plastic kg/chiếc 20
96.15.19.00 - - Loại khác kg/chiếc 20
96.15.90.11 - - - Bằng nhôm kg/chiếc 20
96.15.90.12 - - - Bằng sắt hoặc thép kg/chiếc 20
96.15.90.13 - - - Bằng plastic kg/chiếc 20
96.15.90.19 - - - Loại khác kg/chiếc 20
96.15.90.21 - - - Bằng plastic kg/chiếc 20
96.15.90.22 - - - Bằng sắt hoặc thép kg/chiếc 20
96.15.90.23 - - - Bằng nhôm kg/chiếc 20
96.15.90.29 - - - Loại khác kg/chiếc 20
96.15.90.91 - - - Bằng nhôm kg/chiếc 20
96.15.90.92 - - - Bằng sắt hoặc thép kg/chiếc 20
96.15.90.93 - - - Bằng plastic kg/chiếc 20
96.15.90.99 - - - Loại khác kg/chiếc 20