Nhóm 9614
Tẩu thuốc (kể cả điếu bát) và đót xì gà hoặc đót thuốc lá, và bộ phận của chúng
Smoking pipes (including pipe bowls) and cigar or cigarette holders, and parts thereof
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 96.14.00.10 | - Gỗ hoặc rễ cây đã tạo dáng thô để làm tẩu thuốc | chiếc | 25 | — |
| 96.14.00.90 | - Loại khác | chiếc | 25 | — |