Gateway Express

Nhóm 9613

Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc

Cigarette lighters and other lighters, whether or not mechanical or electrical, and parts thereof other than flints and wicks

Mã HS chi tiết (10 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
96.13.10.10 - - Bằng plastic chiếc 25
96.13.10.90 - - Loại khác chiếc 25
96.13.20.10 - - Bằng plastic chiếc 25
96.13.20.90 - - Loại khác chiếc 25
96.13.80.10 - - Bật lửa áp điện dùng cho lò và bếp chiếc 25
96.13.80.20 - - Bật lửa châm thuốc lá hoặc bật lửa để bàn, bằng plastic chiếc 25
96.13.80.30 - - Bật lửa châm thuốc lá hoặc bật lửa để bàn, trừ loại bằng plastic chiếc 25
96.13.80.90 - - Loại khác chiếc 25
96.13.90.10 - - Ống chứa hoặc bộ phận chứa khác có thể nạp lại của bật lửa cơ khí, có chứa nhiên liệu lỏng hoặc khí hóa lỏng kg/chiếc 25
96.13.90.90 - - Loại khác kg/chiếc 25