Nhóm 9610
Bảng đá phiến (slate) và bảng, có bề mặt dùng để viết hoặc vẽ, có hoặc không có khung
Slates and boards, with writing or drawing surfaces, whether or not framed
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 96.10.00.10 | - Bảng đá phiến (slate) dùng trong trường học | chiếc | 25 | — |
| 96.10.00.90 | - Loại khác | chiếc | 25 | — |