Nhóm 9607
Khóa kéo và các bộ phận của chúng
Slide fasteners and parts thereof
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 96.07.11.00 | - - Có răng bằng kim loại cơ bản | kg/chiếc | 20 | — |
| 96.07.19.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 96.07.20.00 | - Bộ phận | kg/chiếc | 15 | — |