Nhóm 9606
Khuy, khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank)
Buttons, press-fasteners, snap-fasteners and press-studs, button moulds and other parts of these articles; button blanks
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 96.06.10.10 | - - Bằng plastic | kg/chiếc | 25 | — |
| 96.06.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |
| 96.06.21.00 | - - Bằng plastic, không bọc vật liệu dệt | kg/chiếc | 25 | — |
| 96.06.22.00 | - - Bằng kim loại cơ bản, không bọc vật liệu dệt | kg/chiếc | 25 | — |
| 96.06.29.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |
| 96.06.30.10 | - - Bằng plastic | kg/chiếc | 25 | — |
| 96.06.30.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |