Nhóm 9604
Giần và sàng tay
Hand sieves and hand riddles
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 96.04.00.10 | - Bằng kim loại | chiếc | 25 | — |
| 96.04.00.90 | - Loại khác | chiếc | 25 | — |
Nhóm 9604
Hand sieves and hand riddles
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 96.04.00.10 | - Bằng kim loại | chiếc | 25 | — |
| 96.04.00.90 | - Loại khác | chiếc | 25 | — |