Gateway Express

Nhóm 9601

Ngà, xương, đồi mồi, sừng, nhánh gạc, san hô, xà cừ và các vật liệu chạm khắc có nguồn gốc động vật khác đã gia công, và các mặt hàng làm từ các vật liệu này (kể cả các sản phẩm đúc)

Worked ivory, bone, tortoise-shell, horn, antlers, coral, mother-of-pearl and other animal carving material, and articles of these materials (including articles obtained by moulding)

Mã HS chi tiết (9 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
96.01.10.10 - - Hộp đựng xì gà hoặc thuốc lá điếu, bình đựng thuốc lá; đồ trang trí kg/chiếc 25
96.01.10.90 - - Loại khác kg/chiếc 25
96.01.90.11 - - - Hộp đựng xì gà hoặc thuốc lá điếu, bình đựng thuốc lá; đồ trang trí kg/chiếc 25
96.01.90.12 - - - Nhân nuôi cấy ngọc trai (SEN) kg/chiếc 25
96.01.90.19 - - - Loại khác kg/chiếc 25
96.01.90.21 - - - Đồ trang trí kg/chiếc 25
96.01.90.29 - - - Loại khác kg/chiếc 25
96.01.90.91 - - - Hộp đựng xì gà hoặc thuốc lá điếu, bình đựng thuốc lá; đồ trang trí kg/chiếc 25
96.01.90.99 - - - Loại khác kg/chiếc 25