Nhóm 9508
Rạp xiếc lưu động và bầy thú xiếc lưu động; trò chơi di chuyển trong công viên giải trí (amusement park rides) và trò chơi công viên nước (water park amusements); trò chơi hội chợ (fairground amusements), kể cả khu bắn súng giải trí; rạp lưu động
Travelling circuses and travelling menageries; amusement park rides and water park amusements; fairground amusements, including shooting galleries; travelling theatres
Mã HS chi tiết (10 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 95.08.10.00 | - Rạp xiếc lưu động và bầy thú xiếc lưu động | chiếc | 10 | — |
| 95.08.21.00 | - - Tàu lượn siêu tốc | chiếc | 10 | — |
| 95.08.22.00 | - - Đu quay, đánh đu và vòng quay ngựa gỗ | chiếc | 10 | — |
| 95.08.23.00 | - - Trò chơi xe đụng | chiếc | 10 | — |
| 95.08.24.00 | - - Thiết bị mô phỏng chuyển động và rạp mô phỏng chuyển động | chiếc | 10 | — |
| 95.08.25.00 | - - Cầu trượt nước | chiếc | 10 | — |
| 95.08.26.00 | - - Trò chơi công viên nước | chiếc | 10 | — |
| 95.08.29.00 | - - Loại khác | chiếc | 10 | — |
| 95.08.30.00 | - Trò chơi hội chợ | chiếc | 10 | — |
| 95.08.40.00 | - Rạp lưu động | chiếc | 10 | — |