Nhóm 9506
Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools)
Articles and equipment for general physical exercise, gymnastics, athletics, other sports (including table-tennis) or outdoor games, not specified or included elsewhere in this Chapter; swimming pools and paddling pools
Mã HS chi tiết (21 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 95.06.11.00 | - - Ván trượt tuyết | chiếc | 5 | — |
| 95.06.12.00 | - - Dây buộc ván trượt | chiếc | 5 | — |
| 95.06.19.00 | - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 95.06.21.00 | - - Ván buồm | chiếc | 5 | — |
| 95.06.29.00 | - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 95.06.31.00 | - - Gậy, bộ gậy chơi gôn | chiếc | 5 | — |
| 95.06.32.00 | - - Bóng | quả | 5 | — |
| 95.06.39.00 | - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 95.06.40.10 | - - Bàn | chiếc | 5 | — |
| 95.06.40.90 | - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 95.06.51.00 | - - Vợt tennis, đã hoặc chưa căng lưới | chiếc | 5 | — |
| 95.06.59.00 | - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 95.06.61.00 | - - Bóng tennis | quả | 5 | — |
| 95.06.62.00 | - - Bóng có thể bơm hơi | quả | 5 | — |
| 95.06.69.00 | - - Loại khác | quả | 5 | — |
| 95.06.70.00 | - Lưỡi giày trượt băng và lưỡi trượt có bánh xe, kể cả giày trượt có gắn lưỡi trượt | chiếc | 5 | — |
| 95.06.91.00 | - - Các mặt hàng và thiết bị cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục hoặc điền kinh | chiếc | 5 | — |
| 95.06.99.10 | - - - Cung (kể cả nỏ) và mũi tên | chiếc | 5 | — |
| 95.06.99.20 | - - - Lưới (*), đệm bảo vệ ống chân và tấm ốp bảo vệ ống chân | chiếc | 5 | — |
| 95.06.99.30 | - - - Quả cầu lông | chiếc | 5 | — |
| 95.06.99.90 | - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |