Nhóm 9504
Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác
Video game consoles and machines, table or parlour games, including pintables, billiards, special tables for casino games and automatic bowling equipment, amusement machines operated by coins, banknotes, bank cards, tokens or by any other means of payment
Mã HS chi tiết (23 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 95.04.20.20 | - - Bàn bi-a các loại | chiếc | 25 | — |
| 95.04.20.30 | - - Phấn xoa đầu gậy bi-a | kg | 20 | — |
| 95.04.20.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |
| 95.04.30.30 | - - Trò chơi may rủi ngẫu nhiên với giải thưởng nhận ngay bằng tiền mặt; các bộ phận và phụ kiện của chúng | kg/chiếc | 20 | — |
| 95.04.30.40 | - - Máy trò chơi bắn bi (pintables) hoặc các máy trò chơi tự động (có khe nhét xèng hoặc xu) khác | chiếc | 20 | — |
| 95.04.30.50 | - - Loại khác, bộ phận bằng gỗ, giấy hoặc plastic | kg/chiếc | 20 | — |
| 95.04.30.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 95.04.40.00 | - Bộ bài | bộ | 25 | — |
| 95.04.50.10 | - - Loại sử dụng với một bộ thu truyền hình | chiếc | 20 | — |
| 95.04.50.90 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 95.04.90.10 | - - Các loại đồ phụ trợ để chơi bowling | chiếc | 25 | — |
| 95.04.90.21 | - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic | chiếc | 25 | — |
| 95.04.90.29 | - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 95.04.90.32 | - - - Bàn thiết kế để chơi bạc bằng gỗ hoặc plastic | chiếc | 25 | — |
| 95.04.90.33 | - - - Loại bàn khác thiết kế để chơi bạc | chiếc | 25 | — |
| 95.04.90.34 | - - - Quân bài Mạt chược bằng gỗ, giấy hoặc plastic | bộ | 25 | — |
| 95.04.90.35 | - - - Quân bài Mạt chược khác | bộ | 25 | — |
| 95.04.90.36 | - - - Loại khác, bằng gỗ, giấy hoặc plastic | chiếc | 25 | — |
| 95.04.90.39 | - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 95.04.90.92 | - - - - Bằng gỗ hoặc bằng plastic | chiếc | 25 | — |
| 95.04.90.93 | - - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 95.04.90.95 | - - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic | chiếc | 25 | — |
| 95.04.90.99 | - - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |