Gateway Express

Nhóm 9406

Nhà lắp ghép

Prefabricated buildings

Mã HS chi tiết (11 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
94.06.10.10 - - Nhà trồng cây được gắn với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt chiếc 3
94.06.10.90 - - Loại khác chiếc 15
94.06.20.10 - - Nhà trồng cây được gắn với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt chiếc 3
94.06.20.90 - - Loại khác chiếc 15
94.06.90.11 - - - Bằng sắt hoặc bằng thép chiếc 3
94.06.90.12 - - - Bằng plastic chiếc 3
94.06.90.19 - - - Loại khác chiếc 3
94.06.90.20 - - Loại khác, bằng plastic hoặc bằng nhôm chiếc 15
94.06.90.30 - - Loại khác, bằng sắt hoặc thép chiếc 15
94.06.90.40 - - Loại khác, bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo chiếc 15
94.06.90.90 - - Loại khác chiếc 15