Nhóm 9403
Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng
Other furniture and parts thereof
Mã HS chi tiết (18 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 94.03.10.00 | - Đồ nội thất bằng kim loại được sử dụng trong văn phòng | chiếc | 10 | — |
| 94.03.20.10 | - - Tủ hút hơi độc (SEN) | chiếc | 15 | — |
| 94.03.20.90 | - - Loại khác | chiếc | 10 | — |
| 94.03.30.00 | - Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong văn phòng | chiếc | 0 | — |
| 94.03.40.00 | - Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong nhà bếp | chiếc | 0 | — |
| 94.03.50.00 | - Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong phòng ngủ | chiếc | 0 | — |
| 94.03.60.10 | - - Tủ hút hơi độc (SEN) | chiếc | 0 | — |
| 94.03.60.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 94.03.70.10 | - - Xe tập đi cho trẻ em | chiếc | 25 | — |
| 94.03.70.20 | - - Tủ hút hơi độc (SEN) | chiếc | 20 | — |
| 94.03.70.90 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 94.03.82.00 | - - Bằng tre | chiếc | 25 | — |
| 94.03.83.00 | - - Bằng song, mây | chiếc | 25 | — |
| 94.03.89.10 | - - - Tủ hút hơi độc (SEN) | chiếc | 20 | — |
| 94.03.89.90 | - - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 94.03.91.00 | - - Bằng gỗ | chiếc | 0 | — |
| 94.03.99.10 | - - - Của phân nhóm 9403.70.10 | chiếc | 20 | — |
| 94.03.99.90 | - - - Loại khác | chiếc | 20 | — |