Gateway Express

Nhóm 9401

Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng

Seats (other than those of heading 94.02), whether or not convertible into beds, and parts thereof

Mã HS chi tiết (24 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
94.01.10.00 - Ghế dùng cho phương tiện bay chiếc 0 —
94.01.20.10 - - Của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 chiếc 25 —
94.01.20.90 - - Loại khác chiếc 25 —
94.01.31.00 - - Bằng gỗ chiếc 0 —
94.01.39.00 - - Loại khác chiếc 25 —
94.01.41.00 - - Bằng gỗ chiếc 0 —
94.01.49.00 - - Loại khác chiếc 25 —
94.01.52.00 - - Bằng tre chiếc 25 —
94.01.53.00 - - Bằng song, mây chiếc 25 —
94.01.59.00 - - Loại khác chiếc 25 —
94.01.61.00 - - Đã nhồi đệm chiếc 0 —
94.01.69.10 - - - Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN) chiếc 0 —
94.01.69.90 - - - Loại khác chiếc 0 —
94.01.71.00 - - Đã nhồi đệm chiếc 25 —
94.01.79.10 - - - Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN) chiếc 25 —
94.01.79.90 - - - Loại khác chiếc 25 —
94.01.80.00 - Ghế khác chiếc 25 —
94.01.91.00 - - Bằng gỗ chiếc 0 —
94.01.99.10 - - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.10.00 chiếc 0 —
94.01.99.21 - - - - Miếng tựa đầu và tay vịn của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10 chiếc 20 —
94.01.99.29 - - - - Loại khác chiếc 20 —
94.01.99.30 - - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.31.00 và 9401.39.00 chiếc 20 —
94.01.99.91 - - - - Bằng plastic chiếc 20 —
94.01.99.99 - - - - Loại khác chiếc 20 —