Nhóm 9201
Đàn piano, kể cả piano tự động; đàn clavecin (hapsichords) và các loại đàn dây có phím bấm khác
Pianos, including automatic pianos; harpsichords and other keyboard stringed instruments
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 92.01.10.00 | - Đàn piano loại đứng | chiếc | 3 | — |
| 92.01.20.00 | - Đại dương cầm (grand piano) | chiếc | 3 | — |
| 92.01.90.00 | - Loại khác | chiếc | 3 | — |