Nhóm 9114
Các bộ phận khác của đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân
Other clock or watch parts
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 91.14.30.00 | - Mặt số | chiếc | 20 | — |
| 91.14.40.00 | - Mâm và trục | chiếc | 20 | — |
| 91.14.90.00 | - Loại khác | chiếc | 20 | — |