Nhóm 9113
Dây đeo, quai đeo và vòng đeo đồng hồ cá nhân, và các bộ phận của chúng
Watch straps, watch bands and watch bracelets, and parts thereof
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 91.13.10.00 | - Bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý | chiếc | 20 | — |
| 91.13.20.00 | - Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ vàng hoặc bạc | chiếc | 20 | — |
| 91.13.90.00 | - Loại khác | chiếc | 20 | — |