Nhóm 9112
Vỏ đồng hồ thời gian và vỏ của các loại tương tự dùng cho các mặt hàng khác của Chương này, và các bộ phận của chúng
Clock cases and cases of a similar type for other goods of this Chapter, and parts thereof
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 91.12.20.00 | - Vỏ | chiếc | 20 | — |
| 91.12.90.00 | - Các bộ phận | chiếc | 20 | — |